coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #157
Giá GALA (GALA)
GALA (GALA)
RM0,110855 0.0%
0,00000149 BTC -0.0%
0,00001988 ETH 1.1%
Trên danh sách theo dõi 179.369
RM0,109938
Phạm vi 24H
RM0,112815
Vốn hóa thị trường RM835.690.810
Market Cap / FDV 0.15
KL giao dịch trong 24 giờ RM247.651.219
Định giá pha loãng hoàn toàn RM5.539.881.936
Cung lưu thông 7.542.496.572
Tổng cung 38.817.940.548
Tổng lượng cung tối đa 50.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá GALA bằng MYR: Chuyển đổi GALA sang MYR

GALA
MYR

1 GALA = RM0,110855

Cập nhật lần cuối 06:54PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GALA thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ GALA sang MYR hôm nay là 0,110855 RM và đã đã giảm -0.4% từ RM0,111285 kể từ hôm nay.
GALA (GALA) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -39.1% từ RM0,181900 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
0.0%
0.7%
-8.3%
-34.2%
-95.7%

Tôi có thể mua và bán GALA ở đâu?

GALA có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM247.651.219. GALA có thể được giao dịch trên 89 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BKEX.

Lịch sử giá 7 ngày của GALA (GALA) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của GALA trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GALA sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 0,110855 RM -0,00042941 RM -0.4%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,111839 RM -0,00490503 RM -4.2%
December 01, 2022 Thứ năm 0,116744 RM 0,00297169 RM 2.6%
November 30, 2022 Thứ tư 0,113772 RM 0,00270419 RM 2.4%
November 29, 2022 Thứ ba 0,111068 RM -0,00278706 RM -2.4%
November 28, 2022 Thứ hai 0,113855 RM 0,00121533 RM 1.1%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,112639 RM 0,00028782 RM 0.3%

Chuyển đổi GALA (GALA) sang MYR

GALA MYR
0.01 GALA 0.00110855 MYR
0.1 GALA 0.01108554 MYR
1 GALA 0.110855 MYR
2 GALA 0.221711 MYR
5 GALA 0.554277 MYR
10 GALA 1.11 MYR
20 GALA 2.22 MYR
50 GALA 5.54 MYR
100 GALA 11.09 MYR
1000 GALA 110.86 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang GALA

MYR GALA
0.01 MYR 0.090208 GALA
0.1 MYR 0.902076 GALA
1 MYR 9.02 GALA
2 MYR 18.04 GALA
5 MYR 45.10 GALA
10 MYR 90.21 GALA
20 MYR 180.42 GALA
50 MYR 451.04 GALA
100 MYR 902.08 GALA
1000 MYR 9020.76 GALA