🔥 Mới nhất🔥 Báo cáo tiền điện tử hàng năm 2020 của chúng tôi vừa được đăng tải! Hãy đọc và hiểu về tình hình crypto trong năm 2020 - từ sự gia tăng của DeFi đến đợt tăng giá của Bitcoin và nhiều điều thú vị hơn! 🔎
gemini dollar  (GUSD)
Gemini Dollar (GUSD)
$0,995899 -0.7%
0,00003078 BTC 0.6%
0,00073709 ETH 5.3%
515 người thích điều này
Giá trị vốn hóa thị trường
$64.574.997
KL giao dịch trong 24 giờ
$4.347.578
Thấp trong 24h / Cao trong 24h
$0,996024 / $1,03
Cung lưu thông
64.840.914 / 64.840.914
GUSD
USD

Gemini Dollar KRW (Dữ liệu lịch sử)

Ngày Market Cap Volume Mở Đóng
2021-01-26 72.674.307.721 ₩ 4.907.476.236 ₩ 1.124,14 ₩ N/A
2021-01-25 69.755.736.818 ₩ 5.382.930.638 ₩ 1.120,20 ₩ 1.124,14 ₩
2021-01-24 64.487.033.109 ₩ 5.453.154.130 ₩ 1.114,49 ₩ 1.120,20 ₩
2021-01-23 64.392.394.510 ₩ 5.892.505.645 ₩ 1.116,94 ₩ 1.114,49 ₩
2021-01-22 62.572.602.276 ₩ 6.249.917.604 ₩ 1.074,19 ₩ 1.116,94 ₩
2021-01-21 63.508.761.797 ₩ 4.902.196.899 ₩ 1.099,85 ₩ 1.074,19 ₩
2021-01-20 61.993.414.240 ₩ 2.287.662.894 ₩ 1.097,10 ₩ 1.099,85 ₩
2021-01-19 49.040.285.674 ₩ 1.698.980.788 ₩ 1.102,92 ₩ 1.097,10 ₩
2021-01-18 46.704.415.074 ₩ 4.779.893.299 ₩ 1.104,76 ₩ 1.102,92 ₩
2021-01-17 37.430.755.199 ₩ 4.992.724.045 ₩ 1.101,17 ₩ 1.104,76 ₩
2021-01-16 36.121.385.745 ₩ 5.775.769.561 ₩ 1.109,66 ₩ 1.101,17 ₩
2021-01-15 35.281.689.349 ₩ 2.537.593.535 ₩ 1.098,07 ₩ 1.109,66 ₩
2021-01-14 35.725.059.361 ₩ 2.981.242.178 ₩ 1.091,09 ₩ 1.098,07 ₩
2021-01-13 36.447.861.204 ₩ 5.463.206.657 ₩ 1.097,48 ₩ 1.091,09 ₩
2021-01-12 36.525.695.182 ₩ 8.798.089.381 ₩ 1.105,85 ₩ 1.097,48 ₩
2021-01-11 36.340.036.449 ₩ 3.020.600.814 ₩ 1.079,88 ₩ 1.105,85 ₩
2021-01-10 36.193.209.211 ₩ 5.223.650.808 ₩ 1.094,15 ₩ 1.079,88 ₩
2021-01-09 35.471.856.643 ₩ 6.929.764.802 ₩ 1.098,10 ₩ 1.094,15 ₩
2021-01-08 36.188.001.314 ₩ 7.459.780.089 ₩ 1.131,60 ₩ 1.098,10 ₩
2021-01-07 29.302.025.098 ₩ 3.277.090.086 ₩ 1.087,57 ₩ 1.131,60 ₩
2021-01-06 27.374.171.307 ₩ 4.385.398.275 ₩ 1.088,04 ₩ 1.087,57 ₩
2021-01-05 26.317.816.540 ₩ 5.561.003.081 ₩ 1.069,30 ₩ 1.088,04 ₩
2021-01-04 22.112.755.053 ₩ 3.608.065.149 ₩ 1.074,49 ₩ 1.069,30 ₩
2021-01-03 21.381.794.417 ₩ 5.051.603.270 ₩ 1.087,29 ₩ 1.074,49 ₩
2021-01-02 20.005.835.810 ₩ 2.281.161.883 ₩ 1.082,92 ₩ 1.087,29 ₩
2021-01-01 17.161.031.029 ₩ 3.204.647.722 ₩ 1.085,16 ₩ 1.082,92 ₩
2020-12-31 17.645.843.786 ₩ 6.830.318.557 ₩ 1.111,30 ₩ 1.085,16 ₩
2020-12-30 17.166.788.737 ₩ 5.854.576.234 ₩ 1.101,53 ₩ 1.111,30 ₩
2020-12-29 16.926.996.558 ₩ 3.892.502.472 ₩ 1.105,97 ₩ 1.101,53 ₩
2020-12-28 17.436.893.509 ₩ 4.868.190.605 ₩ 1.095,39 ₩ 1.105,97 ₩
2020-12-27 17.267.683.146 ₩ 3.499.647.213 ₩ 1.097,59 ₩ 1.095,39 ₩
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android