🔥 Mới nhất🔥 Báo cáo tiền điện tử hàng năm 2020 của chúng tôi vừa được đăng tải! Hãy đọc và hiểu về tình hình crypto trong năm 2020 - từ sự gia tăng của DeFi đến đợt tăng giá của Bitcoin và nhiều điều thú vị hơn! 🔎
gemini dollar  (GUSD)
Gemini Dollar (GUSD)
$0,999595 1.2%
0,00001761 BTC 6.3%
0,00044223 ETH 2.8%
1.014 người thích điều này
Giá trị vốn hóa thị trường
$126.674.125
KL giao dịch trong 24 giờ
$10.249.648
Thấp trong 24h / Cao trong 24h
$0,936961 / $1,01
Cung lưu thông
126.957.404 / 126.957.404
GUSD
USD

Gemini Dollar UAH (Dữ liệu lịch sử)

Ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng Mở Đóng
2021-04-18 3.534.233.904 ₴ 139.433.552 ₴ 27,83 ₴ N/A
2021-04-17 3.525.646.011 ₴ 318.841.633 ₴ 27,79 ₴ 27,83 ₴
2021-04-16 3.513.101.787 ₴ 283.760.628 ₴ 28,18 ₴ 27,79 ₴
2021-04-15 3.524.052.046 ₴ 290.633.070 ₴ 27,85 ₴ 28,18 ₴
2021-04-14 3.731.387.019 ₴ 156.457.080 ₴ 28,06 ₴ 27,85 ₴
2021-04-13 3.634.324.155 ₴ 228.943.971 ₴ 27,59 ₴ 28,06 ₴
2021-04-12 3.673.102.024 ₴ 195.675.589 ₴ 27,88 ₴ 27,59 ₴
2021-04-11 3.609.538.108 ₴ 187.017.058 ₴ 27,32 ₴ 27,88 ₴
2021-04-10 3.763.023.607 ₴ 178.204.123 ₴ 28,51 ₴ 27,32 ₴
2021-04-09 3.759.054.823 ₴ 55.701.078 ₴ 27,83 ₴ 28,51 ₴
2021-04-08 3.673.276.713 ₴ 222.781.648 ₴ 27,75 ₴ 27,83 ₴
2021-04-07 3.558.440.676 ₴ 216.783.975 ₴ 28,02 ₴ 27,75 ₴
2021-04-06 3.507.580.665 ₴ 94.371.193 ₴ 27,82 ₴ 28,02 ₴
2021-04-05 3.417.031.442 ₴ 203.517.580 ₴ 27,74 ₴ 27,82 ₴
2021-04-04 3.424.114.599 ₴ 214.420.287 ₴ 27,68 ₴ 27,74 ₴
2021-04-03 3.429.232.783 ₴ 100.379.120 ₴ 27,78 ₴ 27,68 ₴
2021-04-02 3.460.555.903 ₴ 68.447.948 ₴ 27,63 ₴ 27,78 ₴
2021-04-01 3.454.516.333 ₴ 107.126.838 ₴ 27,71 ₴ 27,63 ₴
2021-03-31 3.491.199.095 ₴ 102.038.979 ₴ 27,82 ₴ 27,71 ₴
2021-03-30 3.524.118.548 ₴ 248.865.677 ₴ 28,25 ₴ 27,82 ₴
2021-03-29 3.421.532.736 ₴ 98.264.694 ₴ 27,89 ₴ 28,25 ₴
2021-03-28 3.399.594.317 ₴ 103.780.954 ₴ 27,84 ₴ 27,89 ₴
2021-03-27 3.313.719.276 ₴ 88.632.182 ₴ 27,95 ₴ 27,84 ₴
2021-03-26 3.336.876.335 ₴ 225.240.610 ₴ 27,75 ₴ 27,95 ₴
2021-03-25 3.320.220.474 ₴ 225.551.853 ₴ 27,28 ₴ 27,75 ₴
2021-03-24 3.337.755.712 ₴ 205.262.533 ₴ 27,61 ₴ 27,28 ₴
2021-03-23 3.241.725.051 ₴ 211.501.326 ₴ 26,84 ₴ 27,61 ₴
2021-03-22 3.334.153.296 ₴ 214.541.797 ₴ 27,62 ₴ 26,84 ₴
2021-03-21 3.322.613.103 ₴ 202.726.415 ₴ 27,64 ₴ 27,62 ₴
2021-03-20 3.417.543.701 ₴ 200.242.028 ₴ 27,56 ₴ 27,64 ₴
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android