Tiền ảo: 14.915
Sàn giao dịch: 1.158
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,45T $ 1.2%
Lưu lượng 24 giờ: 87,652B $
Gas: 10 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
GIKO logo

Giko Cat
GIKO / IDR

#1645
Rp9.428,05
11.2%
0.059148 BTC 10.1%
$0,5541 Phạm vi trong 24g $0,6844

Chuyển đổi Giko Cat sang Indonesian Rupiah (GIKO sang IDR)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Giko Cat (GIKO) sang IDR là Rp9.428,05.
GIKO
IDR

1 GIKO = Rp9.428,05

Cách mua GIKO bằng IDR

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch GIKO

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng IDR

4. Thiết lập ví tiền mã hóa

5. Bây giờ bạn đã có thể mua GIKO!

Biểu đồ GIKO sang IDR

Giko Cat (GIKO) hôm nay có giá trị là Rp9.428,05, đó là một 2.9% giảm từ một giờ trước và 11.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của GIKO ngày hôm nay là 33.6% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Giko Cat được giao dịch là Rp3.083.708.517.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
2.9% 11.6% 32.9% 31.0% 26.8% -
Số liệu thống kê về Giko Cat
Giá trị vốn hóa thị trường
Rp94.274.992.913
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Định giá pha loãng hoàn toàn
Rp94.274.992.913
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Rp3.083.708.517
Cung lưu thông
9.999.411
Tổng cung
9.999.411
Tổng lượng cung tối đa
10.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 Giko Catcó trị giá là bao nhiêu IDR?

Hiện tại, giá của 1 Giko Cat (GIKO) tính bằng Indonesian Rupiah (IDR) là khoảng Rp9.428,05.

Rp1 tôi có thể mua được bao nhiêu GIKO?

Hôm nay, Rp1 bạn có thể mua được khoảng 0.00010607 GIKO.

Tôi có thể chuyển đổi giá của GIKO sang IDR bằng cách nào?

Tính giá của GIKO bằng IDR bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi GIKO sang IDR của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của GIKO bằng IDR, bạn có thể tham khảo biểu đồ GIKO so với IDR.

Trước đây giá cao nhất của GIKO/IDR là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 GIKO tính bằng IDR là Rp27.582,09, được ghi nhận vào ngày Thg 6 05, 2024 (khoảng 1 tháng). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GIKO/IDR có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của Giko Cat tính bằng IDR?

Trong tháng qua, giá của Giko Cat (GIKO) đã tăng tăng lên 25,40 % so với Indonesian Rupiah (IDR). Trên thực tế, Giko Cat có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -1,10 %.

Lịch sử giá 7 ngày của Giko Cat (GIKO) so với IDR

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Giko Cat (GIKO) so với IDR giao động giữa mức cao 12.751,72 Rp trên Thứ tư và mức thấp 7.030,30 Rp trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GIKO trong IDR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (1 ngày trước) ở 3.114,47 Rp (32.3%).

So sánh giá hàng ngày của Giko Cat (GIKO) trong IDR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GIKO sang IDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng bảy 18, 2024 Thứ năm 9.428,05 Rp -1.192,87 Rp 11.2%
Tháng bảy 17, 2024 Thứ tư 12.751,72 Rp 3.114,47 Rp 32.3%
Tháng bảy 16, 2024 Thứ ba 9.637,26 Rp 1.895,95 Rp 24.5%
Tháng bảy 15, 2024 Thứ hai 7.741,31 Rp -185,28 Rp 2.3%
Tháng bảy 14, 2024 Chủ nhật 7.926,59 Rp 675,75 Rp 9.3%
Tháng bảy 13, 2024 Thứ bảy 7.250,84 Rp 220,54 Rp 3.1%
Tháng bảy 12, 2024 Thứ sáu 7.030,30 Rp -947,86 Rp 11.9%

GIKO / IDR Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Giko Cat (GIKO) sang IDR là Rp9.428,05 cho mỗi 1 GIKO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GIKO lấy 47.140 Rp hoặc 50,00 Rp lấy 0.00530332 GIKO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GIKO phổ biến trong các mức giá IDR tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Giko Cat (GIKO) sang IDR

GIKO IDR
0.01 GIKO 94.28 IDR
0.1 GIKO 942.81 IDR
1 GIKO 9428.05 IDR
2 GIKO 18856.11 IDR
5 GIKO 47140 IDR
10 GIKO 94281 IDR
20 GIKO 188561 IDR
50 GIKO 471403 IDR
100 GIKO 942805 IDR
1000 GIKO 9428054 IDR

Chuyển đổi Indonesian Rupiah (IDR) sang GIKO

IDR GIKO
0.01 IDR 0.00000106 GIKO
0.1 IDR 0.00001061 GIKO
1 IDR 0.00010607 GIKO
2 IDR 0.00021213 GIKO
5 IDR 0.00053033 GIKO
10 IDR 0.00106066 GIKO
20 IDR 0.00212133 GIKO
50 IDR 0.00530332 GIKO
100 IDR 0.01060664 GIKO
1000 IDR 0.106066 GIKO

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng