coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #82
Giá GMX (GMX)
GMX (GMX)
kr.371,41 -2.6%
0,00310351 BTC -2.4%
0,04157740 ETH -0.8%
Trên danh sách theo dõi 35.516
kr.371,00
Phạm vi 24H
kr.411,12
Vốn hóa thị trường kr.3.073.496.774
Market Cap / FDV 0.63
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.95
KL giao dịch trong 24 giờ kr.180.629.574
Định giá pha loãng hoàn toàn kr.4.916.021.614
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.52
Cung lưu thông 8.283.900
Tổng cung 8.283.904
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá GMX bằng DKK: Chuyển đổi GMX sang DKK

GMX
DKK

1 GMX = kr.371,41

Cập nhật lần cuối 08:40PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành DKK

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang DKK hôm nay là 371,41 kr. và đã đã giảm -2.6% từ kr.381,45 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 21.0% từ kr.306,98 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.3%
-2.6%
14.3%
29.4%
30.0%
70.8%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.180.629.574. GMX có thể được giao dịch trên 22 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 371,41 kr. -10,04 kr. -2.6%
December 02, 2022 Thứ sáu 353,57 kr. 1,38 kr. 0.4%
December 01, 2022 Thứ năm 352,19 kr. 52,57 kr. 17.5%
November 30, 2022 Thứ tư 299,62 kr. 6,23 kr. 2.1%
November 29, 2022 Thứ ba 293,39 kr. -18,21 kr. -5.8%
November 28, 2022 Thứ hai 311,60 kr. -6,91 kr. -2.2%
November 27, 2022 Chủ nhật 318,52 kr. -11,04 kr. -3.4%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang DKK

GMX DKK
0.01 GMX 3.71 DKK
0.1 GMX 37.14 DKK
1 GMX 371.41 DKK
2 GMX 742.82 DKK
5 GMX 1857.04 DKK
10 GMX 3714.08 DKK
20 GMX 7428.16 DKK
50 GMX 18570.40 DKK
100 GMX 37141 DKK
1000 GMX 371408 DKK

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang GMX

DKK GMX
0.01 DKK 0.00002692 GMX
0.1 DKK 0.00026925 GMX
1 DKK 0.00269246 GMX
2 DKK 0.00538491 GMX
5 DKK 0.01346228 GMX
10 DKK 0.02692457 GMX
20 DKK 0.053849 GMX
50 DKK 0.134623 GMX
100 DKK 0.269246 GMX
1000 DKK 2.69 GMX