coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #79
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / EOS

EOS66,06436595 1.7%
0,00314893 BTC 2.5%
0,04391564 ETH 0.7%
Trên danh sách theo dõi 42.378
EOS63,44463314
Phạm vi 24H
EOS69,87430043
Giá trị vốn hóa thị trường EOS557.872.925,82359800
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.15
KL giao dịch trong 24 giờ EOS75.913.077,27567264
Định giá pha loãng hoàn toàn EOS875.343.722,71719780
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.81
Cung lưu thông 8.444.472
Tổng cung 8.444.472
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GMX sang EOS (GMX sang EOS)

GMX
EOS

1 GMX = EOS66,06436595

Cập nhật lần cuối 04:13PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang EOS hôm nay là 66,064 EOS và đã đã giảm -0.0% từ EOS66,06728647 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 45.2% từ EOS45,50163114 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.6%
1.7%
32.7%
45.4%
78.4%
96.7%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS75.913.077,27567264. GMX có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 66,064 EOS -0,00292052 EOS -0.0%
February 03, 2023 Thứ sáu 60,979 EOS -1,945310 EOS -3.1%
February 02, 2023 Thứ năm 62,924 EOS 6,908256 EOS 12.3%
February 01, 2023 Thứ tư 56,016 EOS 0,26624127 EOS 0.5%
January 31, 2023 Thứ ba 55,750 EOS 0,43541318 EOS 0.8%
January 30, 2023 Thứ hai 55,315 EOS 4,352923 EOS 8.5%
January 29, 2023 Chủ nhật 50,962 EOS 0,95154616 EOS 1.9%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang EOS

GMX EOS
0.01 GMX 0.66064366 EOS
0.1 GMX 6.606437 EOS
1 GMX 66.064 EOS
2 GMX 132.129 EOS
5 GMX 330.322 EOS
10 GMX 660.644 EOS
20 GMX 1321 EOS
50 GMX 3303 EOS
100 GMX 6606 EOS
1000 GMX 66064 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang GMX

EOS GMX
0.01 EOS 0.00015137 GMX
0.1 EOS 0.00151368 GMX
1 EOS 0.01513675 GMX
2 EOS 0.03027351 GMX
5 EOS 0.07568377 GMX
10 EOS 0.15136753 GMX
20 EOS 0.30273506 GMX
50 EOS 0.75683766 GMX
100 EOS 1.513675 GMX
1000 EOS 15.136753 GMX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu