coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #95
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / ETH

ETH0,03224338 -1.7%
0,00223843 BTC -1.8%
0,03224338 ETH -1.9%
Trên danh sách theo dõi 40.692
ETH0,03196121
Phạm vi 24H
ETH0,03345088
Giá trị vốn hóa thị trường ETH270.753,91899346
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.63
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.85
KL giao dịch trong 24 giờ ETH14.770,90508591
Định giá pha loãng hoàn toàn ETH426.647,73450445
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.34
Cung lưu thông 8.408.551
Tổng cung 8.408.572
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá GMX bằng ETH: Chuyển đổi GMX sang ETH

GMX
ETH

1 GMX = ETH0,03224338

Cập nhật lần cuối 09:38PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành ETH

GMX to ETH rate today is 0,03224338 ETH and has đã giảm -1.9% from ETH0,03285113 since yesterday.
GMX (GMX) is on a đi xuống monthly trajectory as it has đã giảm -12.0% from ETH0,03665611 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-1.7%
13.6%
11.1%
14.8%
16.1%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH14.770,90508591. GMX có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 26, 2023 Thứ năm 0,03224338 ETH -0,00060775 ETH -1.9%
January 25, 2023 Thứ tư 0,03153007 ETH -0,00210038 ETH -6.2%
January 24, 2023 Thứ ba 0,03363045 ETH 0,00273442 ETH 8.9%
January 23, 2023 Thứ hai 0,03089603 ETH 0,00129323 ETH 4.4%
January 22, 2023 Chủ nhật 0,02960280 ETH -0,00091800 ETH -3.0%
January 21, 2023 Thứ bảy 0,03052080 ETH 0,00096987 ETH 3.3%
January 20, 2023 Thứ sáu 0,02955093 ETH -0,00038975 ETH -1.3%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang ETH

GMX ETH
0.01 GMX 0.00032243 ETH
0.1 GMX 0.00322434 ETH
1 GMX 0.03224338 ETH
2 GMX 0.06448676 ETH
5 GMX 0.16121689 ETH
10 GMX 0.32243379 ETH
20 GMX 0.64486757 ETH
50 GMX 1.612169 ETH
100 GMX 3.224338 ETH
1000 GMX 32.243379 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang GMX

ETH GMX
0.01 ETH 0.31014120 GMX
0.1 ETH 3.101412 GMX
1 ETH 31.014120 GMX
2 ETH 62.028 GMX
5 ETH 155.071 GMX
10 ETH 310.141 GMX
20 ETH 620.282 GMX
50 ETH 1551 GMX
100 ETH 3101 GMX
1000 ETH 31014 GMX

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere