coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #87
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / MXN

MX$1.270,65 -6.1%
0,00291447 BTC -5.0%
0,04046251 ETH -5.5%
Trên danh sách theo dõi 43.179
MX$1.234,23
Phạm vi 24H
MX$1.368,18
Giá trị vốn hóa thị trường MX$10.746.705.748
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.05
KL giao dịch trong 24 giờ MX$725.743.315
Định giá pha loãng hoàn toàn MX$16.842.214.760
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.64
Cung lưu thông 8.454.579
Tổng cung 8.454.579
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GMX sang Mexican Peso (GMX sang MXN)

GMX
MXN

1 GMX = MX$1.270,65

Cập nhật lần cuối 06:11PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành MXN

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang MXN hôm nay là 1.270,65 MX$ và đã đã giảm -6.1% từ MX$1.353,37 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 65.6% từ MX$767,20 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.6%
-6.1%
12.6%
36.9%
67.3%
60.6%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là MX$725.743.315. GMX có thể được giao dịch trên 32 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến MXN

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong MXN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang MXN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 08, 2023 Thứ tư 1.270,65 MX$ -82,71 MX$ -6.1%
February 07, 2023 Thứ ba 1.270,50 MX$ 2,01 MX$ 0.2%
February 06, 2023 Thứ hai 1.268,49 MX$ -78,07 MX$ -5.8%
February 05, 2023 Chủ nhật 1.346,56 MX$ 1,67 MX$ 0.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 1.344,89 MX$ 125,90 MX$ 10.3%
February 03, 2023 Thứ sáu 1.218,99 MX$ -43,50 MX$ -3.4%
February 02, 2023 Thứ năm 1.262,49 MX$ 139,52 MX$ 12.4%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang MXN

GMX MXN
0.01 GMX 12.71 MXN
0.1 GMX 127.07 MXN
1 GMX 1270.65 MXN
2 GMX 2541.31 MXN
5 GMX 6353.27 MXN
10 GMX 12706.54 MXN
20 GMX 25413 MXN
50 GMX 63533 MXN
100 GMX 127065 MXN
1000 GMX 1270654 MXN

Chuyển đổi Mexican Peso (MXN) sang GMX

MXN GMX
0.01 MXN 0.00000787 GMX
0.1 MXN 0.00007870 GMX
1 MXN 0.00078700 GMX
2 MXN 0.00157399 GMX
5 MXN 0.00393498 GMX
10 MXN 0.00786997 GMX
20 MXN 0.01573993 GMX
50 MXN 0.03934983 GMX
100 MXN 0.078700 GMX
1000 MXN 0.786997 GMX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu