coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #79
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / UAH

₴2.745,62 4.9%
0,00316742 BTC 4.9%
0,04423232 ETH 3.6%
Trên danh sách theo dõi 42.367
₴2.561,32
Phạm vi 24H
₴2.835,31
Giá trị vốn hóa thị trường ₴23.150.486.511
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.16
KL giao dịch trong 24 giờ ₴3.304.854.699
Định giá pha loãng hoàn toàn ₴36.324.881.248
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.82
Cung lưu thông 8.444.458
Tổng cung 8.444.458
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GMX sang Ukrainian hryvnia (GMX sang UAH)

GMX
UAH

1 GMX = ₴2.745,62

Cập nhật lần cuối 03:19PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành UAH

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang UAH hôm nay là 2.745,62 ₴ và đã đã tăng 4.9% từ ₴2.616,33 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 80.6% từ ₴1.520,12 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
4.9%
33.8%
46.6%
79.8%
98.3%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴3.304.854.699. GMX có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 2.745,62 ₴ 129,29 ₴ 4.9%
February 03, 2023 Thứ sáu 2.400,22 ₴ -106,73 ₴ -4.3%
February 02, 2023 Thứ năm 2.506,94 ₴ 317,46 ₴ 14.5%
February 01, 2023 Thứ tư 2.189,48 ₴ 42,01 ₴ 2.0%
January 31, 2023 Thứ ba 2.147,46 ₴ -122,23 ₴ -5.4%
January 30, 2023 Thứ hai 2.269,70 ₴ 223,66 ₴ 10.9%
January 29, 2023 Chủ nhật 2.046,04 ₴ 3,26 ₴ 0.2%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang UAH

GMX UAH
0.01 GMX 27.46 UAH
0.1 GMX 274.56 UAH
1 GMX 2745.62 UAH
2 GMX 5491.25 UAH
5 GMX 13728.12 UAH
10 GMX 27456 UAH
20 GMX 54912 UAH
50 GMX 137281 UAH
100 GMX 274562 UAH
1000 GMX 2745623 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang GMX

UAH GMX
0.01 UAH 0.00000364 GMX
0.1 UAH 0.00003642 GMX
1 UAH 0.00036422 GMX
2 UAH 0.00072843 GMX
5 UAH 0.00182108 GMX
10 UAH 0.00364216 GMX
20 UAH 0.00728432 GMX
50 UAH 0.01821080 GMX
100 UAH 0.03642161 GMX
1000 UAH 0.364216 GMX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu