coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #82
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / YFI

YFI0,00900509 8.6%
0,00304139 BTC 9.4%
0,04288291 ETH 7.9%
Trên danh sách theo dõi 42.266
YFI0,00839126
Phạm vi 24H
YFI0,00930176
Giá trị vốn hóa thị trường YFI75.728,83581735
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.11
KL giao dịch trong 24 giờ YFI8.478,79525874
Định giá pha loãng hoàn toàn YFI118.851,09898481
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.75
Cung lưu thông 8.442.556
Tổng cung 8.442.556
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GMX sang Yearn.finance (GMX sang YFI)

GMX
YFI

1 GMX = YFI0,00900509

Cập nhật lần cuối 12:22AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành YFI

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang YFI hôm nay là 0,00900509 YFI và đã đã tăng 6.1% từ YFI0,00848887 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 17.1% từ YFI0,00768918 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.3%
8.6%
28.1%
40.4%
72.2%
89.9%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI8.478,79525874. GMX có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,00900509 YFI 0,00051622 YFI 6.1%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00851860 YFI -0,00054550 YFI -6.0%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00906411 YFI 0,00082705 YFI 10.0%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00823706 YFI 0,00011642 YFI 1.4%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00812064 YFI 0,00019711 YFI 2.5%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00792353 YFI 0,00043749 YFI 5.8%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00748604 YFI 0,00022972 YFI 3.2%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang YFI

GMX YFI
0.01 GMX 0.00009005 YFI
0.1 GMX 0.00090051 YFI
1 GMX 0.00900509 YFI
2 GMX 0.01801018 YFI
5 GMX 0.04502546 YFI
10 GMX 0.09005091 YFI
20 GMX 0.18010183 YFI
50 GMX 0.45025457 YFI
100 GMX 0.90050914 YFI
1000 GMX 9.005091 YFI

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang GMX

YFI GMX
0.01 YFI 1.110483 GMX
0.1 YFI 11.104829 GMX
1 YFI 111.048 GMX
2 YFI 222.097 GMX
5 YFI 555.241 GMX
10 YFI 1110 GMX
20 YFI 2221 GMX
50 YFI 5552 GMX
100 YFI 11105 GMX
1000 YFI 111048 GMX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu