coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #999
Giá GNY (GNY)

GNY GNY / BCH

BCH0,00048007 -6.0%
0,00000211 BTC -7.9%
0,00003291 ETH -7.6%
Trên danh sách theo dõi 6.276
BCH0,00040317
Phạm vi 24H
BCH0,00053094
Giá trị vốn hóa thị trường BCH79.335,03054935
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.41
KL giao dịch trong 24 giờ BCH2.018,22844979
Định giá pha loãng hoàn toàn BCH192.061,94029874
Cung lưu thông 165.228.010
Tổng cung 400.000.000
Tổng lượng cung tối đa 400.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GNY sang Bitcoin Cash (GNY sang BCH)

GNY
BCH

1 GNY = BCH0,00048007

Cập nhật lần cuối 10:14AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GNY thành BCH

Tỷ giá hối đoái từ GNY sang BCH hôm nay là 0,00048007 BCH và đã đã giảm -8.6% từ BCH0,00052509 kể từ hôm nay.
GNY (GNY) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -29.0% từ BCH0,00067575 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Biểu đồ trực tuyến
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-2.3%
-6.0%
-18.1%
-36.7%
-33.6%
-4.6%

Tôi có thể mua và bán GNY ở đâu?

GNY có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BCH2.018,22844979. GNY có thể được giao dịch trên 16 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên EXMO.

Lịch sử giá 7 ngày của GNY (GNY) đến BCH

So sánh giá & các thay đổi của GNY trong BCH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GNY sang BCH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
April 01, 2023 Thứ bảy 0,00048007 BCH -0,00004501 BCH -8.6%
March 31, 2023 Thứ sáu 0,00054913 BCH -0,00000374 BCH -0.7%
March 30, 2023 Thứ năm 0,00055287 BCH -0,00002509 BCH -4.3%
March 29, 2023 Thứ tư 0,00057795 BCH 0,00003504 BCH 6.5%
March 28, 2023 Thứ ba 0,00054291 BCH -0,00002777 BCH -4.9%
March 27, 2023 Thứ hai 0,00057068 BCH 0,00002809 BCH 5.2%
March 26, 2023 Chủ nhật 0,00054259 BCH -0,00004973 BCH -8.4%

Chuyển đổi GNY (GNY) sang BCH

GNY BCH
0.01 GNY 0.00000480 BCH
0.1 GNY 0.00004801 BCH
1 GNY 0.00048007 BCH
2 GNY 0.00096015 BCH
5 GNY 0.00240036 BCH
10 GNY 0.00480073 BCH
20 GNY 0.00960146 BCH
50 GNY 0.02400364 BCH
100 GNY 0.04800728 BCH
1000 GNY 0.48007283 BCH

Chuyển đổi Bitcoin Cash (BCH) sang GNY

BCH GNY
0.01 BCH 20.830173 GNY
0.1 BCH 208.302 GNY
1 BCH 2083 GNY
2 BCH 4166 GNY
5 BCH 10415 GNY
10 BCH 20830 GNY
20 BCH 41660 GNY
50 BCH 104151 GNY
100 BCH 208302 GNY
1000 BCH 2083017 GNY

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu