coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Gold Mining Members (GMM)
Gold Mining Members (GMM)
kr.0,158976 0.2%
0,00000102 BTC -5.2%
0,00001485 ETH -4.9%
245 người thích điều này
kr.0,154775
Phạm vi 24H
kr.0,162607
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ kr.2.269,37
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Gold Mining Members bằng DKK: Chuyển đổi GMM sang DKK

Biểu đồ chuyển đổi GMM thành DKK

Tỷ giá hối đoái từ GMM sang DKK hôm nay là 0,158976 kr. và đã đã tăng 0.5% từ kr.0,158240 kể từ hôm nay.
Gold Mining Members (GMM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng % từ N/A từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
0.2%
9.4%
5.7%
-79.0%

Tôi có thể mua và bán Gold Mining Members ở đâu?

Gold Mining Members có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.2.269,37. Gold Mining Members có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Gold Mining Members (GMM) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của Gold Mining Members trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMM sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 27, 2022 Tuesday 0,158976 kr. 0,00073647 kr. 0.5%
September 26, 2022 Monday 0,150602 kr. 0,00328217 kr. 2.2%
September 25, 2022 Sunday 0,147320 kr. -0,00179935 kr. -1.2%
September 24, 2022 Saturday 0,149120 kr. -0,00147764 kr. -1.0%
September 23, 2022 Friday 0,150597 kr. 0,00369741 kr. 2.5%
September 22, 2022 Thursday 0,146900 kr. 0,00210132 kr. 1.5%
September 21, 2022 Wednesday 0,144799 kr. 0,00533606 kr. 3.8%

Chuyển đổi Gold Mining Members (GMM) sang DKK

GMM DKK
0.01 GMM 0.00158976 DKK
0.1 GMM 0.01589762 DKK
1 GMM 0.158976 DKK
2 GMM 0.317952 DKK
5 GMM 0.794881 DKK
10 GMM 1.59 DKK
20 GMM 3.18 DKK
50 GMM 7.95 DKK
100 GMM 15.90 DKK
1000 GMM 158.98 DKK

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang GMM

DKK GMM
0.01 DKK 0.062903 GMM
0.1 DKK 0.629025 GMM
1 DKK 6.29 GMM
2 DKK 12.58 GMM
5 DKK 31.45 GMM
10 DKK 62.90 GMM
20 DKK 125.81 GMM
50 DKK 314.51 GMM
100 DKK 629.03 GMM
1000 DKK 6290.25 GMM