coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Gold Mining Members (GMM)
Gold Mining Members (GMM)
ETH0,00001481 -0.6%
0,00000102 BTC -5.9%
0,00001481 ETH -6.0%
245 người thích điều này
ETH0,00001464
Phạm vi 24H
ETH0,00001582
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ETH0,21895422
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Gold Mining Members bằng ETH: Chuyển đổi GMM sang ETH

Biểu đồ chuyển đổi GMM thành ETH

Tỷ giá hối đoái từ GMM sang ETH hôm nay là 0,00001481 ETH và đã đã giảm -6.0% từ ETH0,00001575 kể từ hôm nay.
Gold Mining Members (GMM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng % từ N/A từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.0%
-0.6%
9.2%
5.4%
-79.0%

Tôi có thể mua và bán Gold Mining Members ở đâu?

Gold Mining Members có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH0,21895422. Gold Mining Members có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Gold Mining Members (GMM) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Gold Mining Members trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMM sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 27, 2022 Tuesday 0,00001481 ETH -0,000000941872 ETH -6.0%
September 26, 2022 Monday 0,00001514 ETH 0,000000578571 ETH 4.0%
September 25, 2022 Sunday 0,00001457 ETH -0,000000046343 ETH -0.3%
September 24, 2022 Saturday 0,00001461 ETH -0,000000378927 ETH -2.5%
September 23, 2022 Friday 0,00001499 ETH -0,000000509341 ETH -3.3%
September 22, 2022 Thursday 0,00001550 ETH 0,000000833485 ETH 5.7%
September 21, 2022 Wednesday 0,00001467 ETH 0,00000105 ETH 7.7%

Chuyển đổi Gold Mining Members (GMM) sang ETH

GMM ETH
0.01 GMM 0.000000148064 ETH
0.1 GMM 0.00000148 ETH
1 GMM 0.00001481 ETH
2 GMM 0.00002961 ETH
5 GMM 0.00007403 ETH
10 GMM 0.00014806 ETH
20 GMM 0.00029613 ETH
50 GMM 0.00074032 ETH
100 GMM 0.00148064 ETH
1000 GMM 0.01480636 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang GMM

ETH GMM
0.01 ETH 675.385 GMM
0.1 ETH 6754 GMM
1 ETH 67539 GMM
2 ETH 135077 GMM
5 ETH 337693 GMM
10 ETH 675385 GMM
20 ETH 1350771 GMM
50 ETH 3376927 GMM
100 ETH 6753855 GMM
1000 ETH 67538548 GMM