Rank #N/A
gold mining members  (GMM)
Gold Mining Members (GMM)
₩95,97 -2.2%
0,00000219 BTC -9.5%
0,00003345 ETH -9.5%
228 người thích điều này
₩95,11
Phạm vi 24H
₩100,03
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₩23.680.441
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Gold Mining Members sang KRW

Tỷ giá hối đoái từ GMM sang KRW hôm nay là 95,97 ₩ và đã đã giảm -2.1% từ ₩98,03 kể từ hôm nay.
Gold Mining Members (GMM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -74.1% từ ₩371,19 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-2.1%
-2.2%
-18.8%
19.4%
-74.4%
7892.2%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Gold Mining Members ở đâu?

Gold Mining Members có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là ₩23.680.441. Gold Mining Members có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Hotbit. Đọc thêm về Gold Mining Members.

Lịch sử giá 7 ngày của Gold Mining Members (GMM) đến KRW

So sánh giá & các thay đổi của Gold Mining Members trong KRW trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMM sang KRW Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 25, 2022 Tuesday 95,97 ₩ -2,32 ₩ -2.4%
January 24, 2022 Monday 98,29 ₩ 25,06 ₩ 34.2%
January 23, 2022 Sunday 73,23 ₩ -33,20 ₩ -31.2%
January 22, 2022 Saturday 106,43 ₩ -10,14 ₩ -8.7%
January 21, 2022 Friday 116,57 ₩ 2,68 ₩ 2.4%
January 20, 2022 Thursday 113,88 ₩ 0,921128 ₩ 0.8%
January 19, 2022 Wednesday 112,96 ₩ -4,48 ₩ -3.8%

Convert Gold Mining Members (GMM) to KRW

GMM KRW
0.01 0.959708
0.1 9.60
1 95.97
2 191.94
5 479.85
10 959.71
20 1919.42
50 4798.54
100 9597.08
1000 95971

Convert South Korean Won (KRW) to GMM

KRW GMM
0.01 0.00010420
0.1 0.00104198
1 0.01041983
2 0.02083966
5 0.052099
10 0.104198
20 0.208397
50 0.520992
100 1.04
1000 10.42
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android