coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Gold Mining Members (GMM)
Gold Mining Members (GMM)
KD0,006290222096 0.3%
0,00000101 BTC -0.4%
0,00001488 ETH -2.4%
On 245 watchlists
KD0,006166393974
Phạm vi 24H
KD0,006464959576
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ KD130,92
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Gold Mining Members bằng KWD: Chuyển đổi GMM sang KWD

GMM
KWD

1 GMM = KD0,006290222096

Cập nhật lần cuối 01:26PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMM thành KWD

Tỷ giá hối đoái từ GMM sang KWD hôm nay là 0,00629022 KD và đã đã tăng 0.3% từ KD0,006268617914 kể từ hôm nay.
Gold Mining Members (GMM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 1.7% từ KD0,006188057128 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.3%
2.2%
4.5%
1.2%
-81.4%

Tôi có thể mua và bán Gold Mining Members ở đâu?

Gold Mining Members có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là KD130,92. Gold Mining Members có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Gold Mining Members (GMM) đến KWD

So sánh giá & các thay đổi của Gold Mining Members trong KWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMM sang KWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 06, 2022 Thursday 0,00629022 KD 0,00002160 KD 0.3%
October 05, 2022 Wednesday 0,00634393 KD -0,00000687 KD -0.1%
October 04, 2022 Tuesday 0,00635080 KD 0,00008272 KD 1.3%
October 03, 2022 Monday 0,00626808 KD -0,00015041 KD -2.3%
October 02, 2022 Sunday 0,00641849 KD 0,00015779 KD 2.5%
October 01, 2022 Saturday 0,00626070 KD 0,00005875 KD 0.9%
September 30, 2022 Friday 0,00620195 KD 0,00003943 KD 0.6%

Chuyển đổi Gold Mining Members (GMM) sang KWD

GMM KWD
0.01 GMM 0.00006290 KWD
0.1 GMM 0.00062902 KWD
1 GMM 0.00629022 KWD
2 GMM 0.01258044 KWD
5 GMM 0.03145111 KWD
10 GMM 0.062902 KWD
20 GMM 0.125804 KWD
50 GMM 0.314511 KWD
100 GMM 0.629022 KWD
1000 GMM 6.29 KWD

Chuyển đổi Kuwaiti Dinar (KWD) sang GMM

KWD GMM
0.01 KWD 1.59 GMM
0.1 KWD 15.90 GMM
1 KWD 158.98 GMM
2 KWD 317.95 GMM
5 KWD 794.88 GMM
10 KWD 1589.77 GMM
20 KWD 3179.54 GMM
50 KWD 7948.84 GMM
100 KWD 15897.69 GMM
1000 KWD 158977 GMM