coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá Gold Mining Members (GMM)
Gold Mining Members (GMM)
₨6,34 -0.9%
0,00000166 BTC -0.5%
0,00002248 ETH 1.7%
Trên danh sách theo dõi 245
₨6,15
Phạm vi 24H
₨6,46
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₨51.887,09
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Gold Mining Members bằng PKR: Chuyển đổi GMM sang PKR

GMM
PKR

1 GMM = ₨6,34

Cập nhật lần cuối 01:41AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMM thành PKR

Tỷ giá hối đoái từ GMM sang PKR hôm nay là 6,34 ₨ và đã đã giảm -0.6% từ ₨6,38 kể từ hôm nay.
Gold Mining Members (GMM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.5% từ ₨6,78 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-0.9%
-7.9%
-10.4%
-7.7%
-94.1%

Tôi có thể mua và bán Gold Mining Members ở đâu?

Gold Mining Members có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₨51.887,09. Gold Mining Members có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Gold Mining Members (GMM) đến PKR

So sánh giá & các thay đổi của Gold Mining Members trong PKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMM sang PKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 04, 2022 Chủ nhật 6,34 ₨ -0,04021124 ₨ -0.6%
December 03, 2022 Thứ bảy 6,37 ₨ 0,01486096 ₨ 0.2%
December 02, 2022 Thứ sáu 6,36 ₨ -0,054313 ₨ -0.8%
December 01, 2022 Thứ năm 6,41 ₨ -0,03656458 ₨ -0.6%
November 30, 2022 Thứ tư 6,45 ₨ -0,220897 ₨ -3.3%
November 29, 2022 Thứ ba 6,67 ₨ 0,076603 ₨ 1.2%
November 28, 2022 Thứ hai 6,59 ₨ -0,264102 ₨ -3.9%

Chuyển đổi Gold Mining Members (GMM) sang PKR

GMM PKR
0.01 GMM 0.063361 PKR
0.1 GMM 0.633614 PKR
1 GMM 6.34 PKR
2 GMM 12.67 PKR
5 GMM 31.68 PKR
10 GMM 63.36 PKR
20 GMM 126.72 PKR
50 GMM 316.81 PKR
100 GMM 633.61 PKR
1000 GMM 6336.14 PKR

Chuyển đổi Pakistani Rupee (PKR) sang GMM

PKR GMM
0.01 PKR 0.00157825 GMM
0.1 PKR 0.01578248 GMM
1 PKR 0.157825 GMM
2 PKR 0.315650 GMM
5 PKR 0.789124 GMM
10 PKR 1.58 GMM
20 PKR 3.16 GMM
50 PKR 7.89 GMM
100 PKR 15.78 GMM
1000 PKR 157.82 GMM