coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Gold Mining Members (GMM)
Gold Mining Members (GMM)
zł0,096033786397 0.8%
0,00000103 BTC -1.5%
0,00001461 ETH -3.4%
245 người thích điều này
zł0,094622497391
Phạm vi 24H
zł0,098794048102
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ zł1.485,34
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Gold Mining Members bằng PLN: Chuyển đổi GMM sang PLN

Biểu đồ chuyển đổi GMM thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ GMM sang PLN hôm nay là 0,096034 zł và đã đã tăng 0.9% từ zł0,095183489746 kể từ hôm nay.
Gold Mining Members (GMM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -2.3% từ zł0,098305059291 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
0.8%
2.8%
1.7%
-4.5%
-78.0%

Tôi có thể mua và bán Gold Mining Members ở đâu?

Gold Mining Members có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł1.485,34. Gold Mining Members có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Gold Mining Members (GMM) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Gold Mining Members trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMM sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 24, 2022 Saturday 0,096034 zł 0,00085030 zł 0.9%
September 23, 2022 Friday 0,096245 zł 0,00182342 zł 1.9%
September 22, 2022 Thursday 0,094422 zł 0,00231536 zł 2.5%
September 21, 2022 Wednesday 0,092107 zł 0,00385067 zł 4.4%
September 20, 2022 Tuesday 0,088256 zł 0,00007481 zł 0.1%
September 19, 2022 Monday 0,088181 zł -0,00044237 zł -0.5%
September 18, 2022 Sunday 0,088624 zł -0,00135646 zł -1.5%

Chuyển đổi Gold Mining Members (GMM) sang PLN

GMM PLN
0.01 GMM 0.00096034 PLN
0.1 GMM 0.00960338 PLN
1 GMM 0.096034 PLN
2 GMM 0.192068 PLN
5 GMM 0.480169 PLN
10 GMM 0.960338 PLN
20 GMM 1.92 PLN
50 GMM 4.80 PLN
100 GMM 9.60 PLN
1000 GMM 96.03 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang GMM

PLN GMM
0.01 PLN 0.104130 GMM
0.1 PLN 1.041 GMM
1 PLN 10.41 GMM
2 PLN 20.83 GMM
5 PLN 52.07 GMM
10 PLN 104.13 GMM
20 PLN 208.26 GMM
50 PLN 520.65 GMM
100 PLN 1041.30 GMM
1000 PLN 10413.00 GMM