coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá Gold Mining Members (GMM)
Gold Mining Members (GMM)
S$0,038293362548 0.4%
0,00000167 BTC 0.7%
0,00002247 ETH 2.6%
Trên danh sách theo dõi 245
S$0,037184290085
Phạm vi 24H
S$0,039070125155
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ S$306,30
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Gold Mining Members bằng SGD: Chuyển đổi GMM sang SGD

GMM
SGD

1 GMM = S$0,038293362548

Cập nhật lần cuối 02:30AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMM thành SGD

Tỷ giá hối đoái từ GMM sang SGD hôm nay là 0,03829336 S$ và đã đã tăng 0.4% từ S$0,038122407013 kể từ hôm nay.
Gold Mining Members (GMM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -12.0% từ S$0,043499572641 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.7%
0.4%
-7.7%
-10.1%
-7.4%
-94.1%

Tôi có thể mua và bán Gold Mining Members ở đâu?

Gold Mining Members có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là S$306,30. Gold Mining Members có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Gold Mining Members (GMM) đến SGD

So sánh giá & các thay đổi của Gold Mining Members trong SGD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMM sang SGD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 04, 2022 Chủ nhật 0,03829336 S$ 0,00017096 S$ 0.4%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,03851958 S$ 0,00004250 S$ 0.1%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,03847708 S$ -0,00035553 S$ -0.9%
December 01, 2022 Thứ năm 0,03883261 S$ -0,00068680 S$ -1.7%
November 30, 2022 Thứ tư 0,03951941 S$ -0,00145606 S$ -3.6%
November 29, 2022 Thứ ba 0,04097547 S$ 0,00040298 S$ 1.0%
November 28, 2022 Thứ hai 0,04057249 S$ -0,00163047 S$ -3.9%

Chuyển đổi Gold Mining Members (GMM) sang SGD

GMM SGD
0.01 GMM 0.00038293 SGD
0.1 GMM 0.00382934 SGD
1 GMM 0.03829336 SGD
2 GMM 0.076587 SGD
5 GMM 0.191467 SGD
10 GMM 0.382934 SGD
20 GMM 0.765867 SGD
50 GMM 1.91 SGD
100 GMM 3.83 SGD
1000 GMM 38.29 SGD

Chuyển đổi Singapore Dollar (SGD) sang GMM

SGD GMM
0.01 SGD 0.261142 GMM
0.1 SGD 2.61 GMM
1 SGD 26.11 GMM
2 SGD 52.23 GMM
5 SGD 130.57 GMM
10 SGD 261.14 GMM
20 SGD 522.28 GMM
50 SGD 1305.71 GMM
100 SGD 2611.42 GMM
1000 SGD 26114 GMM