Rank #N/A
gold mining members  (GMM)
Gold Mining Members (GMM)
₺1,08 -0.4%
0,00000214 BTC -4.2%
0,00003253 ETH -4.1%
227 người thích điều này
₺1,06
Phạm vi 24H
₺1,11
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₺325.971
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Gold Mining Members sang TRY

Tỷ giá hối đoái từ GMM sang TRY hôm nay là 1,08 ₺ và đã đã giảm -0.2% từ ₺1,08 kể từ hôm nay.
Gold Mining Members (GMM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -66.8% từ ₺3,25 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.7%
-0.4%
-15.7%
42.6%
-73.1%
7864.6%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Gold Mining Members ở đâu?

Gold Mining Members có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là ₺325.971. Gold Mining Members có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Hotbit. Đọc thêm về Gold Mining Members.

Lịch sử giá 7 ngày của Gold Mining Members (GMM) đến TRY

So sánh giá & các thay đổi của Gold Mining Members trong TRY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMM sang TRY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 26, 2022 Wednesday 1,08 ₺ -0,01998885 ₺ -1.8%
January 25, 2022 Tuesday 1,10 ₺ -0,00951488 ₺ -0.9%
January 24, 2022 Monday 1,11 ₺ 0,282426 ₺ 34.2%
January 23, 2022 Sunday 0,825758 ₺ -0,374329 ₺ -31.2%
January 22, 2022 Saturday 1,20 ₺ -0,105547 ₺ -8.1%
January 21, 2022 Friday 1,31 ₺ 0,01849215 ₺ 1.4%
January 20, 2022 Thursday 1,29 ₺ 0,00579123 ₺ 0.5%

Convert Gold Mining Members (GMM) to TRY

GMM TRY
0.01 0.01078680
0.1 0.107868
1 1.08
2 2.16
5 5.39
10 10.79
20 21.57
50 53.93
100 107.87
1000 1078.68

Convert Turkish Lira (TRY) to GMM

TRY GMM
0.01 0.00927059
0.1 0.092706
1 0.927059
2 1.85
5 4.64
10 9.27
20 18.54
50 46.35
100 92.71
1000 927.06
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android