coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Gold Mining Members (GMM)
Gold Mining Members (GMM)
$0,028438965246 0.4%
0,00000098 BTC 0.4%
0,00001594 ETH 0.2%
249 người thích điều này
$0,025081596418
Phạm vi 24H
$0,028906949269
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ $316,72
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GMM sang USD (Gold Mining Members sang US Dollar)

Tỷ giá hối đoái từ GMM sang USD hôm nay là 0,02843897 $ và đã đã tăng 0.4% từ $0,028331756293 kể từ hôm nay.
Gold Mining Members (GMM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -37.1% từ $0,045242101746 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.8%
0.4%
-11.2%
-19.2%
-37.1%
-81.1%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Gold Mining Members ở đâu?

Gold Mining Members có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $316,72. Gold Mining Members có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên XT.COM.

Lịch sử giá 7 ngày của Gold Mining Members (GMM) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Gold Mining Members trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMM sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,02843897 $ 0,00010721 $ 0.4%
May 27, 2022 Friday 0,02863279 $ 0,00009853 $ 0.3%
May 26, 2022 Thursday 0,02853426 $ -0,00276182 $ -8.8%
May 25, 2022 Wednesday 0,03129608 $ 0,00028443 $ 0.9%
May 24, 2022 Tuesday 0,03101165 $ -0,00130307 $ -4.0%
May 23, 2022 Monday 0,03231472 $ 0,00002638 $ 0.1%
May 22, 2022 Sunday 0,03228834 $ 0,00024580 $ 0.8%

Chuyển đổi Gold Mining Members (GMM) sang USD

GMM USD
0.01 0.00028439
0.1 0.00284390
1 0.02843897
2 0.056878
5 0.142195
10 0.284390
20 0.568779
50 1.42
100 2.84
1000 28.44

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang GMM

USD GMM
0.01 0.351630
0.1 3.52
1 35.16
2 70.33
5 175.82
10 351.63
20 703.26
50 1758.15
100 3516.30
1000 35163