coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Gold Mining Members (GMM)
Gold Mining Members (GMM)
XLM0,17135103 0.9%
0,00000102 BTC 2.5%
0,00001510 ETH 2.1%
On 245 watchlists
XLM0,16608230
Phạm vi 24H
XLM0,17423798
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ XLM3.266,60000913
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Gold Mining Members bằng XLM: Chuyển đổi GMM sang XLM

GMM
XLM

1 GMM = XLM0,17135103

Cập nhật lần cuối 03:25AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMM thành XLM

Tỷ giá hối đoái từ GMM sang XLM hôm nay là 0,17135103 XLM và đã đã tăng 0.8% từ XLM0,17003109 kể từ hôm nay.
Gold Mining Members (GMM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -10.1% từ XLM0,19052511 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
0.9%
2.3%
2.8%
7.2%
-81.2%

Tôi có thể mua và bán Gold Mining Members ở đâu?

Gold Mining Members có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XLM3.266,60000913. Gold Mining Members có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Gold Mining Members (GMM) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của Gold Mining Members trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMM sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 07, 2022 Friday 0,17135103 XLM 0,00131994 XLM 0.8%
October 06, 2022 Thursday 0,17416381 XLM 0,00229408 XLM 1.3%
October 05, 2022 Wednesday 0,17186973 XLM -0,00333620 XLM -1.9%
October 04, 2022 Tuesday 0,17520593 XLM 0,00503676 XLM 3.0%
October 03, 2022 Monday 0,17016916 XLM -0,00036664 XLM -0.2%
October 02, 2022 Sunday 0,17053580 XLM -0,00579089 XLM -3.3%
October 01, 2022 Saturday 0,17632669 XLM 0,00287477 XLM 1.7%

Chuyển đổi Gold Mining Members (GMM) sang XLM

GMM XLM
0.01 GMM 0.00171351 XLM
0.1 GMM 0.01713510 XLM
1 GMM 0.17135103 XLM
2 GMM 0.34270206 XLM
5 GMM 0.85675514 XLM
10 GMM 1.713510 XLM
20 GMM 3.427021 XLM
50 GMM 8.567551 XLM
100 GMM 17.135103 XLM
1000 GMM 171.351 XLM

Chuyển đổi Lumens (XLM) sang GMM

XLM GMM
0.01 XLM 0.05835973 GMM
0.1 XLM 0.58359732 GMM
1 XLM 5.835973 GMM
2 XLM 11.671946 GMM
5 XLM 29.179866 GMM
10 XLM 58.360 GMM
20 XLM 116.719 GMM
50 XLM 291.799 GMM
100 XLM 583.597 GMM
1000 XLM 5836 GMM