coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #134
Giá Golem (GLM)
Golem (GLM)
₽15,69 -0.2%
0,00001344 BTC 0.2%
0,00019611 ETH 0.1%
18.350 người thích điều này
₽14,82
Phạm vi 24H
₽15,98
Vốn hóa thị trường ₽15.682.936.767
KL giao dịch trong 24 giờ ₽193.470.893
Cung lưu thông 1.000.000.000
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Golem bằng RUB: Chuyển đổi GLM sang RUB

GLM
RUB

1 GLM = ₽15,69

Cập nhật lần cuối 01:41AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GLM thành RUB

Tỷ giá hối đoái từ GLM sang RUB hôm nay là 15,69 ₽ và đã đã tăng 2.9% từ ₽15,25 kể từ hôm nay.
Golem (GLM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 5.1% từ ₽14,93 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-0.2%
-6.5%
-14.7%
5.0%
-47.8%

Tôi có thể mua và bán Golem ở đâu?

Golem có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₽193.470.893. Golem có thể được giao dịch trên 155 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Golem (GLM) đến RUB

So sánh giá & các thay đổi của Golem trong RUB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GLM sang RUB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 15,69 ₽ 0,443918 ₽ 2.9%
September 30, 2022 Friday 15,45 ₽ -0,04098762 ₽ -0.3%
September 29, 2022 Thursday 15,49 ₽ -0,240716 ₽ -1.5%
September 28, 2022 Wednesday 15,73 ₽ 0,050607 ₽ 0.3%
September 27, 2022 Tuesday 15,68 ₽ 0,162282 ₽ 1.0%
September 26, 2022 Monday 15,52 ₽ -0,621857 ₽ -3.9%
September 25, 2022 Sunday 16,14 ₽ 0,00996984 ₽ 0.1%

Chuyển đổi Golem (GLM) sang RUB

GLM RUB
0.01 GLM 0.156927 RUB
0.1 GLM 1.57 RUB
1 GLM 15.69 RUB
2 GLM 31.39 RUB
5 GLM 78.46 RUB
10 GLM 156.93 RUB
20 GLM 313.85 RUB
50 GLM 784.63 RUB
100 GLM 1569.27 RUB
1000 GLM 15692.65 RUB

Chuyển đổi Russian Ruble (RUB) sang GLM

RUB GLM
0.01 RUB 0.00063724 GLM
0.1 RUB 0.00637241 GLM
1 RUB 0.063724 GLM
2 RUB 0.127448 GLM
5 RUB 0.318620 GLM
10 RUB 0.637241 GLM
20 RUB 1.27 GLM
50 RUB 3.19 GLM
100 RUB 6.37 GLM
1000 RUB 63.72 GLM