coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #916
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / BITS

μBTC712,12797299 -6.4%
0,00071213 BTC -4.1%
0,00996501 ETH -4.3%
Trên danh sách theo dõi 8.575
μBTC708,38535905
Phạm vi 24H
μBTC742,88853994
Giá trị vốn hóa thị trường μBTC504.306.709,36192393
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ μBTC27.298.385,30629221
Định giá pha loãng hoàn toàn μBTC712.585.862,41216360
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Bits (HAPI sang BITS)

HAPI
BITS

1 HAPI = μBTC712,12797299

Cập nhật lần cuối 09:46AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành BITS

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang BITS hôm nay là 712,13 μBTC và đã đã giảm -4.1% từ μBTC742,88853994 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -42.8% từ μBTC1.245,28907239 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-6.4%
-7.6%
-4.8%
-23.0%
-43.3%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là μBTC27.298.385,30629221. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến BITS

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong BITS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang BITS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 712,13 μBTC -30,76 μBTC -4.1%
February 05, 2023 Chủ nhật 760,53 μBTC 29,13 μBTC 4.0%
February 04, 2023 Thứ bảy 731,40 μBTC -37,89 μBTC -4.9%
February 03, 2023 Thứ sáu 769,29 μBTC 19,32 μBTC 2.6%
February 02, 2023 Thứ năm 749,97 μBTC -13,83 μBTC -1.8%
February 01, 2023 Thứ tư 763,80 μBTC -36,66 μBTC -4.6%
January 31, 2023 Thứ ba 800,46 μBTC 60,23 μBTC 8.1%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang BITS

HAPI BITS
0.01 HAPI 7.12 BITS
0.1 HAPI 71.21 BITS
1 HAPI 712.13 BITS
2 HAPI 1424.26 BITS
5 HAPI 3560.64 BITS
10 HAPI 7121.28 BITS
20 HAPI 14242.56 BITS
50 HAPI 35606 BITS
100 HAPI 71213 BITS
1000 HAPI 712128 BITS

Chuyển đổi Bits (BITS) sang HAPI

BITS HAPI
0.01 BITS 0.00001404 HAPI
0.1 BITS 0.00014042 HAPI
1 BITS 0.00140424 HAPI
2 BITS 0.00280848 HAPI
5 BITS 0.00702121 HAPI
10 BITS 0.01404242 HAPI
20 BITS 0.02808484 HAPI
50 BITS 0.070212 HAPI
100 BITS 0.140424 HAPI
1000 BITS 1.40 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu