coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #892
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / DOT

DOT2,53893160 -4.7%
0,00073994 BTC -3.6%
0,01055132 ETH -3.3%
Trên danh sách theo dõi 8.542
DOT2,53112532
Phạm vi 24H
DOT2,82596523
Giá trị vốn hóa thị trường DOT1.791.704,42752648
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ DOT100.314,02081702
Định giá pha loãng hoàn toàn DOT2.531.680,06884551
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Polkadot (HAPI sang DOT)

HAPI
DOT

1 HAPI = DOT2,53893160

Cập nhật lần cuối 01:25PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành DOT

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang DOT hôm nay là 2,538932 DOT và đã đã giảm -8.0% từ DOT2,75853285 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -36.8% từ DOT4,01723309 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-4.7%
2.2%
0.9%
-4.3%
-30.6%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là DOT100.314,02081702. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến DOT

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong DOT trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang DOT Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 2,538932 DOT -0,21960125 DOT -8.0%
February 02, 2023 Thứ năm 2,750136 DOT -0,06883591 DOT -2.4%
February 01, 2023 Thứ tư 2,818972 DOT -0,12964357 DOT -4.4%
January 31, 2023 Thứ ba 2,948615 DOT 0,28998728 DOT 10.9%
January 30, 2023 Thứ hai 2,658628 DOT 0,13333851 DOT 5.3%
January 29, 2023 Chủ nhật 2,525290 DOT 0,06564064 DOT 2.7%
January 28, 2023 Thứ bảy 2,459649 DOT -0,17301460 DOT -6.6%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang DOT

HAPI DOT
0.01 HAPI 0.02538932 DOT
0.1 HAPI 0.25389316 DOT
1 HAPI 2.538932 DOT
2 HAPI 5.077863 DOT
5 HAPI 12.694658 DOT
10 HAPI 25.389316 DOT
20 HAPI 50.779 DOT
50 HAPI 126.947 DOT
100 HAPI 253.893 DOT
1000 HAPI 2539 DOT

Chuyển đổi Polkadot (DOT) sang HAPI

DOT HAPI
0.01 DOT 0.00393866 HAPI
0.1 DOT 0.03938665 HAPI
1 DOT 0.39386646 HAPI
2 DOT 0.78773292 HAPI
5 DOT 1.969332 HAPI
10 DOT 3.938665 HAPI
20 DOT 7.877329 HAPI
50 DOT 19.693323 HAPI
100 DOT 39.386646 HAPI
1000 DOT 393.866 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu