coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #898
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / EOS

EOS15,48994008 -1.2%
0,00074025 BTC -0.1%
0,01031917 ETH -1.8%
Trên danh sách theo dõi 8.555
EOS15,18639160
Phạm vi 24H
EOS16,02509939
Giá trị vốn hóa thị trường EOS10.973.302,97224507
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ EOS574.849,76920584
Định giá pha loãng hoàn toàn EOS15.505.287,58953210
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang EOS (HAPI sang EOS)

HAPI
EOS

1 HAPI = EOS15,48994008

Cập nhật lần cuối 03:58PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang EOS hôm nay là 15,489940 EOS và đã đã giảm -2.9% từ EOS15,95587665 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -33.8% từ EOS23,39310981 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-1.2%
7.2%
-8.7%
-18.5%
-31.8%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS574.849,76920584. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 15,489940 EOS -0,46593657 EOS -2.9%
February 03, 2023 Thứ sáu 16,909100 EOS 0,41346357 EOS 2.5%
February 02, 2023 Thứ năm 16,495636 EOS -0,09991283 EOS -0.6%
February 01, 2023 Thứ tư 16,595549 EOS -0,85273765 EOS -4.9%
January 31, 2023 Thứ ba 17,448287 EOS 1,678907 EOS 10.6%
January 30, 2023 Thứ hai 15,769380 EOS 1,004371 EOS 6.8%
January 29, 2023 Chủ nhật 14,765009 EOS 0,22455971 EOS 1.5%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang EOS

HAPI EOS
0.01 HAPI 0.15489940 EOS
0.1 HAPI 1.548994 EOS
1 HAPI 15.489940 EOS
2 HAPI 30.979880 EOS
5 HAPI 77.450 EOS
10 HAPI 154.899 EOS
20 HAPI 309.799 EOS
50 HAPI 774.497 EOS
100 HAPI 1549 EOS
1000 HAPI 15490 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang HAPI

EOS HAPI
0.01 EOS 0.00064558 HAPI
0.1 EOS 0.00645580 HAPI
1 EOS 0.06455803 HAPI
2 EOS 0.12911606 HAPI
5 EOS 0.32279014 HAPI
10 EOS 0.64558029 HAPI
20 EOS 1.291161 HAPI
50 EOS 3.227901 HAPI
100 EOS 6.455803 HAPI
1000 EOS 64.558 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu