coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #904
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / ILS

₪62,46 2.8%
0,00078201 BTC 2.9%
0,01085607 ETH 1.7%
Trên danh sách theo dõi 8.590
₪60,20
Phạm vi 24H
₪63,10
Giá trị vốn hóa thị trường ₪44.325.485
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ ₪2.140.645
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪62.631.952
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Israeli New Shekel (HAPI sang ILS)

HAPI
ILS

1 HAPI = ₪62,46

Cập nhật lần cuối 04:17PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang ILS hôm nay là 62,46 ₪ và đã đã tăng 3.0% từ ₪60,62 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -2.8% từ ₪64,27 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
2.8%
1.2%
5.7%
-2.4%
-36.1%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪2.140.645. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 08, 2023 Thứ tư 62,46 ₪ 1,84 ₪ 3.0%
February 07, 2023 Thứ ba 58,54 ₪ 1,59 ₪ 2.8%
February 06, 2023 Thứ hai 56,95 ₪ -3,74 ₪ -6.2%
February 05, 2023 Chủ nhật 60,69 ₪ 2,10 ₪ 3.6%
February 04, 2023 Thứ bảy 58,59 ₪ -2,81 ₪ -4.6%
February 03, 2023 Thứ sáu 61,39 ₪ -0,03592239 ₪ -0.1%
February 02, 2023 Thứ năm 61,43 ₪ 0,315174 ₪ 0.5%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang ILS

HAPI ILS
0.01 HAPI 0.624622 ILS
0.1 HAPI 6.25 ILS
1 HAPI 62.46 ILS
2 HAPI 124.92 ILS
5 HAPI 312.31 ILS
10 HAPI 624.62 ILS
20 HAPI 1249.24 ILS
50 HAPI 3123.11 ILS
100 HAPI 6246.22 ILS
1000 HAPI 62462 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang HAPI

ILS HAPI
0.01 ILS 0.00016010 HAPI
0.1 ILS 0.00160097 HAPI
1 ILS 0.01600968 HAPI
2 ILS 0.03201937 HAPI
5 ILS 0.080048 HAPI
10 ILS 0.160097 HAPI
20 ILS 0.320194 HAPI
50 ILS 0.800484 HAPI
100 ILS 1.60 HAPI
1000 ILS 16.01 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu