coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #917
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / NOK

kr168,12 -5.2%
0,00071572 BTC -3.0%
0,01001645 ETH -3.2%
Trên danh sách theo dõi 8.575
kr164,85
Phạm vi 24H
kr177,12
Giá trị vốn hóa thị trường kr119.143.559
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ kr6.427.231
Định giá pha loãng hoàn toàn kr168.349.962
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Norwegian Krone (HAPI sang NOK)

HAPI
NOK

1 HAPI = kr168,12

Cập nhật lần cuối 10:17AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang NOK hôm nay là 168,12 kr và đã đã giảm -4.6% từ kr176,17 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -20.3% từ kr210,99 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
-5.2%
-7.1%
-4.3%
-22.6%
-43.0%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr6.427.231. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 168,12 kr -8,04 kr -4.6%
February 05, 2023 Chủ nhật 181,42 kr 6,30 kr 3.6%
February 04, 2023 Thứ bảy 175,12 kr -6,78 kr -3.7%
February 03, 2023 Thứ sáu 181,90 kr 5,89 kr 3.3%
February 02, 2023 Thứ năm 176,01 kr -0,634318 kr -0.4%
February 01, 2023 Thứ tư 176,64 kr -5,77 kr -3.2%
January 31, 2023 Thứ ba 182,41 kr 8,77 kr 5.1%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang NOK

HAPI NOK
0.01 HAPI 1.68 NOK
0.1 HAPI 16.81 NOK
1 HAPI 168.12 NOK
2 HAPI 336.25 NOK
5 HAPI 840.62 NOK
10 HAPI 1681.25 NOK
20 HAPI 3362.50 NOK
50 HAPI 8406.25 NOK
100 HAPI 16812.49 NOK
1000 HAPI 168125 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang HAPI

NOK HAPI
0.01 NOK 0.00005948 HAPI
0.1 NOK 0.00059480 HAPI
1 NOK 0.00594796 HAPI
2 NOK 0.01189592 HAPI
5 NOK 0.02973979 HAPI
10 NOK 0.059480 HAPI
20 NOK 0.118959 HAPI
50 NOK 0.297398 HAPI
100 NOK 0.594796 HAPI
1000 NOK 5.95 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu