coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #904
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / PLN

zł76,22 5.8%
0,00074906 BTC 5.6%
0,01052633 ETH 6.0%
Trên danh sách theo dõi 8.577
zł70,88
Phạm vi 24H
zł76,59
Giá trị vốn hóa thị trường zł53.906.266
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ zł2.363.086
Định giá pha loãng hoàn toàn zł76.169.606
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Polish Zloty (HAPI sang PLN)

HAPI
PLN

1 HAPI = zł76,22

Cập nhật lần cuối 08:20AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang PLN hôm nay là 76,22 zł và đã đã tăng 7.3% từ zł71,04 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -13.7% từ zł88,27 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.9%
5.8%
-6.0%
0.6%
-17.1%
-37.2%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł2.363.086. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 76,22 zł 5,18 zł 7.3%
February 06, 2023 Thứ hai 72,63 zł -4,95 zł -6.4%
February 05, 2023 Chủ nhật 77,58 zł 2,68 zł 3.6%
February 04, 2023 Thứ bảy 74,90 zł -2,87 zł -3.7%
February 03, 2023 Thứ sáu 77,77 zł 1,76 zł 2.3%
February 02, 2023 Thứ năm 76,01 zł -0,698064 zł -0.9%
February 01, 2023 Thứ tư 76,71 zł -2,64 zł -3.3%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang PLN

HAPI PLN
0.01 HAPI 0.762151 PLN
0.1 HAPI 7.62 PLN
1 HAPI 76.22 PLN
2 HAPI 152.43 PLN
5 HAPI 381.08 PLN
10 HAPI 762.15 PLN
20 HAPI 1524.30 PLN
50 HAPI 3810.75 PLN
100 HAPI 7621.51 PLN
1000 HAPI 76215 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang HAPI

PLN HAPI
0.01 PLN 0.00013121 HAPI
0.1 PLN 0.00131208 HAPI
1 PLN 0.01312076 HAPI
2 PLN 0.02624153 HAPI
5 PLN 0.065604 HAPI
10 PLN 0.131208 HAPI
20 PLN 0.262415 HAPI
50 PLN 0.656038 HAPI
100 PLN 1.31 HAPI
1000 PLN 13.12 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu