coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #876
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / SATS

sats74.869,01822680 0.9%
0,00074869 BTC -2.6%
0,01069530 ETH -4.5%
Trên danh sách theo dõi 8.531
sats72.119,88478252
Phạm vi 24H
sats76.931,89601817
Giá trị vốn hóa thị trường sats52.985.822.771,31302000
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ sats2.816.667.215,04702900
Định giá pha loãng hoàn toàn sats74.869.018.226,79749000
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Satoshi (HAPI sang SATS)

HAPI
SATS

1 HAPI = sats74.869,01822680

Cập nhật lần cuối 02:33AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành SATS

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang SATS hôm nay là 74.869 sats và đã đã giảm -2.6% từ sats76.844,75271746 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -32.8% từ sats111.371,71681066 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
0.9%
2.2%
13.1%
-3.6%
-29.4%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là sats2.816.667.215,04702900. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến SATS

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong SATS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang SATS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 02, 2023 Thứ năm 74.869 sats -1.975,73 sats -2.6%
February 01, 2023 Thứ tư 76.380 sats -3.665,58 sats -4.6%
January 31, 2023 Thứ ba 80.046 sats 6.022,70 sats 8.1%
January 30, 2023 Thứ hai 74.023 sats 3.928,19 sats 5.6%
January 29, 2023 Chủ nhật 70.095 sats 95,89 sats 0.1%
January 28, 2023 Thứ bảy 69.999 sats -3.971,21 sats -5.4%
January 27, 2023 Thứ sáu 73.970 sats -1.736,58 sats -2.3%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang SATS

HAPI SATS
0.01 HAPI 748.69 SATS
0.1 HAPI 7486.90 SATS
1 HAPI 74869 SATS
2 HAPI 149738 SATS
5 HAPI 374345 SATS
10 HAPI 748690 SATS
20 HAPI 1497380 SATS
50 HAPI 3743451 SATS
100 HAPI 7486902 SATS
1000 HAPI 74869018 SATS

Chuyển đổi Satoshi (SATS) sang HAPI

SATS HAPI
0.01 SATS 0.000000133567 HAPI
0.1 SATS 0.00000134 HAPI
1 SATS 0.00001336 HAPI
2 SATS 0.00002671 HAPI
5 SATS 0.00006678 HAPI
10 SATS 0.00013357 HAPI
20 SATS 0.00026713 HAPI
50 SATS 0.00066783 HAPI
100 SATS 0.00133567 HAPI
1000 SATS 0.01335666 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu