coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #869
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / XAG

XAG0,744549 8.7%
0,00073818 BTC 5.1%
0,01068489 ETH 3.6%
Trên danh sách theo dõi 8.471
XAG0,681050
Phạm vi 24H
XAG0,762500
Giá trị vốn hóa thị trường XAG524.576
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ XAG29.220,06
Định giá pha loãng hoàn toàn XAG741.226
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá HAPI bằng XAG: Chuyển đổi HAPI sang XAG

HAPI
XAG

1 HAPI = XAG0,744549

Cập nhật lần cuối 10:25PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành XAG

HAPI to XAG rate today is 0,744549 XAG and has đã tăng 8.7% from XAG0,684681 since yesterday.
HAPI (HAPI) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 19.3% from XAG0,624163 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.7%
8.7%
1.2%
-8.0%
17.9%
-31.4%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAG29.220,06. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến XAG

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong XAG trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang XAG Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 29, 2023 Chủ nhật 0,744549 XAG 0,059868 XAG 8.7%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,684754 XAG -0,02714271 XAG -3.8%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,711897 XAG -0,01978539 XAG -2.7%
January 26, 2023 Thứ năm 0,731682 XAG 0,01489264 XAG 2.1%
January 25, 2023 Thứ tư 0,716790 XAG -0,01262098 XAG -1.7%
January 24, 2023 Thứ ba 0,729410 XAG 0,01788127 XAG 2.5%
January 23, 2023 Thứ hai 0,711529 XAG -0,01392529 XAG -1.9%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang XAG

HAPI XAG
0.01 HAPI 0.00744549 XAG
0.1 HAPI 0.074455 XAG
1 HAPI 0.744549 XAG
2 HAPI 1.49 XAG
5 HAPI 3.72 XAG
10 HAPI 7.45 XAG
20 HAPI 14.89 XAG
50 HAPI 37.23 XAG
100 HAPI 74.45 XAG
1000 HAPI 744.55 XAG

Chuyển đổi Silver - Troy Ounce (XAG) sang HAPI

XAG HAPI
0.01 XAG 0.01343094 HAPI
0.1 XAG 0.134309 HAPI
1 XAG 1.34 HAPI
2 XAG 2.69 HAPI
5 XAG 6.72 HAPI
10 XAG 13.43 HAPI
20 XAG 26.86 HAPI
50 XAG 67.15 HAPI
100 XAG 134.31 HAPI
1000 XAG 1343.09 HAPI

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere