coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1357
Giá Hara Token (HART)
Hara Token (HART)
ETH0,00000161 -0.1%
0,00000010 BTC -0.4%
0,00000161 ETH -1.6%
344 người thích điều này
ETH0,00000158
Phạm vi 24H
ETH0,00000172
Vốn hóa thị trường ETH1.934,14419619
KL giao dịch trong 24 giờ ETH2,04475905
Cung lưu thông 1.199.719.500
Tổng cung 1.200.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HART sang ETH (Hara Token sang Ether)

Tỷ giá hối đoái từ HART sang ETH hôm nay là 0,00000161 ETH và đã đã giảm -1.6% từ ETH0,00000164 kể từ hôm nay.
Hara Token (HART) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 8.6% từ ETH0,00000149 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-0.1%
-3.7%
-1.4%
-32.7%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Hara Token ở đâu?

Hara Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH2,04475905. Hara Token có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Indodax.

Lịch sử giá 7 ngày của Hara Token (HART) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Hara Token trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HART sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,00000161 ETH -0,000000025761 ETH -1.6%
May 27, 2022 Friday 0,00000159 ETH -0,000000031010 ETH -1.9%
May 26, 2022 Thursday 0,00000162 ETH -0,000000004667 ETH -0.3%
May 25, 2022 Wednesday 0,00000162 ETH 0,000000065200 ETH 4.2%
May 24, 2022 Tuesday 0,00000156 ETH 0,000000091794 ETH 6.3%
May 23, 2022 Monday 0,00000147 ETH -0,000000049271 ETH -3.3%
May 22, 2022 Sunday 0,00000151 ETH -0,000000011689 ETH -0.8%

Chuyển đổi Hara Token (HART) sang ETH

HART ETH
0.01 0.000000016128
0.1 0.000000161280
1 0.00000161
2 0.00000323
5 0.00000806
10 0.00001613
20 0.00003226
50 0.00008064
100 0.00016128
1000 0.00161280

Chuyển đổi Ether (ETH) sang HART

ETH HART
0.01 6200
0.1 62004
1 620039
2 1240077
5 3100193
10 6200387
20 12400773
50 31001933
100 62003866
1000 620038660