Tiền ảo: 5941
Sàn giao dịch: 386
Giá trị vốn hóa thị trường: 222.994.177.933 $ 0,05609%
Lưu lượng 24 giờ: 47.955.949.952 $
Ưu thế:
BTC 66,1%
ETH 8,44%
XRP 5,65%
komodo  (KMD)
Komodo (KMD)
$0,555344 -0,8632%
0,00006780 BTC -0,6264%
3.003 người thích điều này
Giá trị vốn hóa thị trường
$64.690.794
KL giao dịch trong 24 giờ
$1.827.284
Thấp trong 24h / Cao trong 24h
$0,548742 / $0,563792
Circulating Supply
116.487.724 / 200.000.000
KMD
USD

Komodo (Dữ liệu lịch sử)

Ngày Mở Đóng
2019-10-22 652,80 ₩ N/A
2019-10-21 660,44 ₩ 652,80 ₩
2019-10-20 654,70 ₩ 660,44 ₩
2019-10-19 659,72 ₩ 654,70 ₩
2019-10-18 674,95 ₩ 659,72 ₩
2019-10-17 660,25 ₩ 674,95 ₩
2019-10-16 686,03 ₩ 660,25 ₩
2019-10-15 709,59 ₩ 686,03 ₩
2019-10-14 714,44 ₩ 709,59 ₩
2019-10-13 718,02 ₩ 714,44 ₩
2019-10-12 745,45 ₩ 718,02 ₩
2019-10-11 705,12 ₩ 745,45 ₩
2019-10-10 725,95 ₩ 705,12 ₩
2019-10-09 753,38 ₩ 725,95 ₩
2019-10-08 742,32 ₩ 753,38 ₩
2019-10-07 704,45 ₩ 742,32 ₩
2019-10-06 719,76 ₩ 704,45 ₩
2019-10-05 730,48 ₩ 719,76 ₩
2019-10-04 729,88 ₩ 730,48 ₩
2019-10-03 717,94 ₩ 729,88 ₩
2019-10-02 717,94 ₩ 717,94 ₩
2019-10-01 705,42 ₩ 717,94 ₩
2019-09-30 687,68 ₩ 705,42 ₩
2019-09-29 709,49 ₩ 687,68 ₩
2019-09-28 717,44 ₩ 709,49 ₩
2019-09-27 658,88 ₩ 717,44 ₩
2019-09-26 686,98 ₩ 658,88 ₩
2019-09-25 689,50 ₩ 686,98 ₩
2019-09-24 784,49 ₩ 689,50 ₩
2019-09-23 822,15 ₩ 784,49 ₩
2019-09-22 838,90 ₩ 822,15 ₩