Tiền ảo: 6310
Sàn giao dịch: 400
Giá trị vốn hóa thị trường: 191.811.453.192 $ -2,7%
Lưu lượng 24 giờ: 38.891.919.424 $
Ưu thế:
BTC 66,5%
ETH 8,01%
XRP 4,89%
komodo  (KMD)
Komodo (KMD)
$0,550930 -5,8%
0,00007811 BTC -3,1%
3.144 người thích điều này
Giá trị vốn hóa thị trường
$64.714.917
KL giao dịch trong 24 giờ
$2.174.489
Thấp trong 24h / Cao trong 24h
$0,550564 / $0,597558
Cung lưu thông
117.413.815 / 200.000.000
KMD
USD

Komodo (Dữ liệu lịch sử)

Ngày Mở Đóng
2019-11-19 1.076,04 ₩ N/A
2019-11-18 1.169,85 ₩ 1.076,04 ₩
2019-11-17 1.062,79 ₩ 1.169,85 ₩
2019-11-16 1.068,41 ₩ 1.062,79 ₩
2019-11-15 1.048,70 ₩ 1.068,41 ₩
2019-11-14 1.130,39 ₩ 1.048,70 ₩
2019-11-13 1.039,04 ₩ 1.130,39 ₩
2019-11-12 905,04 ₩ 1.039,04 ₩
2019-11-11 917,26 ₩ 905,04 ₩
2019-11-10 960,71 ₩ 917,26 ₩
2019-11-09 829,43 ₩ 960,71 ₩
2019-11-08 811,94 ₩ 829,43 ₩
2019-11-07 863,90 ₩ 811,94 ₩
2019-11-06 839,85 ₩ 863,90 ₩
2019-11-05 777,32 ₩ 839,85 ₩
2019-11-04 698,39 ₩ 777,32 ₩
2019-11-03 674,01 ₩ 698,39 ₩
2019-11-02 636,91 ₩ 674,01 ₩
2019-11-01 631,68 ₩ 636,91 ₩
2019-10-31 636,06 ₩ 631,68 ₩
2019-10-30 651,58 ₩ 636,06 ₩
2019-10-29 662,26 ₩ 651,58 ₩
2019-10-28 656,97 ₩ 662,26 ₩
2019-10-27 611,43 ₩ 656,97 ₩
2019-10-26 618,75 ₩ 611,43 ₩
2019-10-25 581,35 ₩ 618,75 ₩
2019-10-24 576,83 ₩ 581,35 ₩
2019-10-23 632,76 ₩ 576,83 ₩
2019-10-22 652,80 ₩ 632,76 ₩
2019-10-21 660,44 ₩ 652,80 ₩
2019-10-20 654,70 ₩ 660,44 ₩