coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá Lendroid Support (LST)
Lendroid Support (LST)
DOT0,00002047 -0.5%
0,00000001 BTC 0.1%
0,00000009 ETH -0.0%
Trên danh sách theo dõi 226
DOT0,00002043
Phạm vi 24H
DOT0,00002057
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ DOT2,25077844
Định giá pha loãng hoàn toàn DOT245.685,42082677
Cung lưu thông ?
Tổng cung 11.329.076.242
Tổng lượng cung tối đa 12.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Lendroid Support bằng DOT: Chuyển đổi LST sang DOT

LST
DOT

1 LST = DOT0,00002047

Cập nhật lần cuối 05:07PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LST thành DOT

Tỷ giá hối đoái từ LST sang DOT hôm nay là 0,00002047 DOT và đã đã tăng 0.1% từ DOT0,00002045 kể từ hôm nay.
Lendroid Support (LST) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng % từ N/A từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
-5.3%
-91.4%

Tôi có thể mua và bán Lendroid Support ở đâu?

Lendroid Support có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là DOT2,25077844. Lendroid Support có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Lendroid Support (LST) đến DOT

So sánh giá & các thay đổi của Lendroid Support trong DOT trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LST sang DOT Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 0,00002047 DOT 0,000000025205 DOT 0.1%
November 28, 2022 Thứ hai N/A N/A ?
November 27, 2022 Chủ nhật N/A N/A ?
November 26, 2022 Thứ bảy N/A N/A ?
November 25, 2022 Thứ sáu N/A N/A ?
November 24, 2022 Thứ năm N/A N/A ?
November 23, 2022 Thứ tư N/A N/A ?

Chuyển đổi Lendroid Support (LST) sang DOT

LST DOT
0.01 LST 0.000000204738 DOT
0.1 LST 0.00000205 DOT
1 LST 0.00002047 DOT
2 LST 0.00004095 DOT
5 LST 0.00010237 DOT
10 LST 0.00020474 DOT
20 LST 0.00040948 DOT
50 LST 0.00102369 DOT
100 LST 0.00204738 DOT
1000 LST 0.02047379 DOT

Chuyển đổi Polkadot (DOT) sang LST

DOT LST
0.01 DOT 488.429 LST
0.1 DOT 4884 LST
1 DOT 48843 LST
2 DOT 97686 LST
5 DOT 244215 LST
10 DOT 488429 LST
20 DOT 976859 LST
50 DOT 2442147 LST
100 DOT 4884295 LST
1000 DOT 48842947 LST