coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #491
Giá Litentry (LIT)
Litentry (LIT)
£0,668537 -2.2%
0,00004783 BTC -1.7%
0,00064919 ETH -0.7%
Trên danh sách theo dõi 31.375
£0,655380
Phạm vi 24H
£0,685589
Giá trị vốn hóa thị trường £26.480.379
KL giao dịch trong 24 giờ £7.200.716
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 39.619.382
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Litentry bằng GBP: Chuyển đổi LIT sang GBP

LIT
GBP

1 LIT = £0,668537

Cập nhật lần cuối 09:37AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LIT thành GBP

Tỷ giá hối đoái từ LIT sang GBP hôm nay là 0,668537 £ và đã đã giảm -2.3% từ £0,684124 kể từ hôm nay.
Litentry (LIT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 15.8% từ £0,577186 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-2.2%
-3.1%
16.7%
24.9%
-73.6%

Tôi có thể mua và bán Litentry ở đâu?

Litentry có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £7.200.716. Litentry có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Litentry (LIT) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của Litentry trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LIT sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 10, 2022 Thứ bảy 0,668537 £ -0,01558726 £ -2.3%
December 09, 2022 Thứ sáu 0,685411 £ -0,071871 £ -9.5%
December 08, 2022 Thứ năm 0,757283 £ 0,03053866 £ 4.2%
December 07, 2022 Thứ tư 0,726744 £ 0,03808688 £ 5.5%
December 06, 2022 Thứ ba 0,688657 £ -0,02940626 £ -4.1%
December 05, 2022 Thứ hai 0,718063 £ 0,02966077 £ 4.3%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,688402 £ 0,00098955 £ 0.1%

Chuyển đổi Litentry (LIT) sang GBP

LIT GBP
0.01 LIT 0.00668537 GBP
0.1 LIT 0.066854 GBP
1 LIT 0.668537 GBP
2 LIT 1.34 GBP
5 LIT 3.34 GBP
10 LIT 6.69 GBP
20 LIT 13.37 GBP
50 LIT 33.43 GBP
100 LIT 66.85 GBP
1000 LIT 668.54 GBP

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang LIT

GBP LIT
0.01 GBP 0.01495804 LIT
0.1 GBP 0.149580 LIT
1 GBP 1.50 LIT
2 GBP 2.99 LIT
5 GBP 7.48 LIT
10 GBP 14.96 LIT
20 GBP 29.92 LIT
50 GBP 74.79 LIT
100 GBP 149.58 LIT
1000 GBP 1495.80 LIT