coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #488
Giá Litentry (LIT)
Litentry (LIT)
₪2,85 -0.7%
0,00004936 BTC -0.3%
0,00066037 ETH 0.9%
Trên danh sách theo dõi 31.128
₪2,74
Phạm vi 24H
₪2,92
Vốn hóa thị trường ₪113.437.199
KL giao dịch trong 24 giờ ₪28.645.366
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 39.619.382
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Litentry bằng ILS: Chuyển đổi LIT sang ILS

LIT
ILS

1 LIT = ₪2,85

Cập nhật lần cuối 07:37PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LIT thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ LIT sang ILS hôm nay là 2,85 ₪ và đã đã giảm -0.7% từ ₪2,87 kể từ hôm nay.
Litentry (LIT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -22.2% từ ₪3,67 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
-0.7%
19.2%
14.1%
-19.4%
-82.8%

Tôi có thể mua và bán Litentry ở đâu?

Litentry có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪28.645.366. Litentry có thể được giao dịch trên 27 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Litentry (LIT) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Litentry trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LIT sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 2,85 ₪ -0,01884898 ₪ -0.7%
December 02, 2022 Thứ sáu 2,65 ₪ -0,070248 ₪ -2.6%
December 01, 2022 Thứ năm 2,72 ₪ 0,114180 ₪ 4.4%
November 30, 2022 Thứ tư 2,61 ₪ 0,194076 ₪ 8.0%
November 29, 2022 Thứ ba 2,41 ₪ -0,058619 ₪ -2.4%
November 28, 2022 Thứ hai 2,47 ₪ 0,068899 ₪ 2.9%
November 27, 2022 Chủ nhật 2,40 ₪ -0,00260177 ₪ -0.1%

Chuyển đổi Litentry (LIT) sang ILS

LIT ILS
0.01 LIT 0.02852214 ILS
0.1 LIT 0.285221 ILS
1 LIT 2.85 ILS
2 LIT 5.70 ILS
5 LIT 14.26 ILS
10 LIT 28.52 ILS
20 LIT 57.04 ILS
50 LIT 142.61 ILS
100 LIT 285.22 ILS
1000 LIT 2852.21 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang LIT

ILS LIT
0.01 ILS 0.00350605 LIT
0.1 ILS 0.03506048 LIT
1 ILS 0.350605 LIT
2 ILS 0.701210 LIT
5 ILS 1.75 LIT
10 ILS 3.51 LIT
20 ILS 7.01 LIT
50 ILS 17.53 LIT
100 ILS 35.06 LIT
1000 ILS 350.60 LIT