coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #472
Giá Litentry (LIT)
Litentry (LIT)
₴33,07 1.2%
0,00005236 BTC 2.3%
0,00070580 ETH 3.5%
Trên danh sách theo dõi 31.171
₴30,57
Phạm vi 24H
₴33,63
Giá trị vốn hóa thị trường ₴1.309.003.407
KL giao dịch trong 24 giờ ₴703.978.318
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 39.619.382
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Litentry bằng UAH: Chuyển đổi LIT sang UAH

LIT
UAH

1 LIT = ₴33,07

Cập nhật lần cuối 04:25AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LIT thành UAH

Tỷ giá hối đoái từ LIT sang UAH hôm nay là 33,07 ₴ và đã đã tăng 2.5% từ ₴32,26 kể từ hôm nay.
Litentry (LIT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -18.7% từ ₴40,67 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.4%
1.2%
26.8%
35.0%
-19.5%
-72.2%

Tôi có thể mua và bán Litentry ở đâu?

Litentry có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴703.978.318. Litentry có thể được giao dịch trên 27 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Litentry (LIT) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của Litentry trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LIT sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 06, 2022 Thứ ba 33,07 ₴ 0,807577 ₴ 2.5%
December 05, 2022 Thứ hai 32,44 ₴ 1,32 ₴ 4.3%
December 04, 2022 Chủ nhật 31,11 ₴ 0,02407150 ₴ 0.1%
December 03, 2022 Thứ bảy 31,09 ₴ 2,40 ₴ 8.4%
December 02, 2022 Thứ sáu 28,69 ₴ -0,408354 ₴ -1.4%
December 01, 2022 Thứ năm 29,10 ₴ 1,22 ₴ 4.4%
November 30, 2022 Thứ tư 27,88 ₴ 1,92 ₴ 7.4%

Chuyển đổi Litentry (LIT) sang UAH

LIT UAH
0.01 LIT 0.330708 UAH
0.1 LIT 3.31 UAH
1 LIT 33.07 UAH
2 LIT 66.14 UAH
5 LIT 165.35 UAH
10 LIT 330.71 UAH
20 LIT 661.42 UAH
50 LIT 1653.54 UAH
100 LIT 3307.08 UAH
1000 LIT 33071 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang LIT

UAH LIT
0.01 UAH 0.00030238 LIT
0.1 UAH 0.00302382 LIT
1 UAH 0.03023819 LIT
2 UAH 0.060476 LIT
5 UAH 0.151191 LIT
10 UAH 0.302382 LIT
20 UAH 0.604764 LIT
50 UAH 1.51 LIT
100 UAH 3.02 LIT
1000 UAH 30.24 LIT