coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #494
Giá Litentry (LIT)
Litentry (LIT)
XLM9,22575051 6.5%
0,00004797 BTC 5.4%
0,00064106 ETH 5.8%
Trên danh sách theo dõi 31.097
XLM8,57928740
Phạm vi 24H
XLM9,59136948
Vốn hóa thị trường XLM366.578.461,98701770
KL giao dịch trong 24 giờ XLM155.424.260,51907870
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 39.619.382
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Litentry bằng XLM: Chuyển đổi LIT sang XLM

LIT
XLM

1 LIT = XLM9,22575051

Cập nhật lần cuối 02:48PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LIT thành XLM

Tỷ giá hối đoái từ LIT sang XLM hôm nay là 9,225751 XLM và đã đã tăng 7.5% từ XLM8,58195991 kể từ hôm nay.
Litentry (LIT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 9.0% từ XLM8,46773308 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.7%
6.5%
15.9%
13.9%
-13.3%
-84.4%

Tôi có thể mua và bán Litentry ở đâu?

Litentry có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XLM155.424.260,51907870. Litentry có thể được giao dịch trên 27 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BingX.

Lịch sử giá 7 ngày của Litentry (LIT) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của Litentry trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LIT sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 01, 2022 Thứ năm 9,225751 XLM 0,64379060 XLM 7.5%
November 30, 2022 Thứ tư 8,505756 XLM 0,49052788 XLM 6.1%
November 29, 2022 Thứ ba 8,015229 XLM 0,03678239 XLM 0.5%
November 28, 2022 Thứ hai 7,978446 XLM 0,06717780 XLM 0.8%
November 27, 2022 Chủ nhật 7,911268 XLM 0,09235861 XLM 1.2%
November 26, 2022 Thứ bảy 7,818910 XLM 0,01043866 XLM 0.1%
November 25, 2022 Thứ sáu 7,808471 XLM -0,12878998 XLM -1.6%

Chuyển đổi Litentry (LIT) sang XLM

LIT XLM
0.01 LIT 0.09225751 XLM
0.1 LIT 0.92257505 XLM
1 LIT 9.225751 XLM
2 LIT 18.451501 XLM
5 LIT 46.128753 XLM
10 LIT 92.258 XLM
20 LIT 184.515 XLM
50 LIT 461.288 XLM
100 LIT 922.575 XLM
1000 LIT 9226 XLM

Chuyển đổi Lumens (XLM) sang LIT

XLM LIT
0.01 XLM 0.00108392 LIT
0.1 XLM 0.01083923 LIT
1 XLM 0.10839227 LIT
2 XLM 0.21678453 LIT
5 XLM 0.54196133 LIT
10 XLM 1.083923 LIT
20 XLM 2.167845 LIT
50 XLM 5.419613 LIT
100 XLM 10.839227 LIT
1000 XLM 108.392 LIT