coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #529
Giá Litentry (LIT)
Litentry (LIT)
YFI0,00011127 0.4%
0,00004256 BTC 0.3%
0,00058030 ETH -0.5%
Trên danh sách theo dõi 31.048
YFI0,00010985
Phạm vi 24H
YFI0,00011348
Vốn hóa thị trường YFI4.409,13030057
KL giao dịch trong 24 giờ YFI2.048,31541241
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 39.619.382
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Litentry bằng YFI: Chuyển đổi LIT sang YFI

LIT
YFI

1 LIT = YFI0,00011127

Cập nhật lần cuối 09:42PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LIT thành YFI

Tỷ giá hối đoái từ LIT sang YFI hôm nay là 0,00011127 YFI và đã đã tăng 0.7% từ YFI0,00011047 kể từ hôm nay.
Litentry (LIT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 21.6% từ YFI0,00009151 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.8%
0.4%
-4.1%
-5.4%
-5.9%
-84.3%

Tôi có thể mua và bán Litentry ở đâu?

Litentry có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI2.048,31541241. Litentry có thể được giao dịch trên 27 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BingX.

Lịch sử giá 7 ngày của Litentry (LIT) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Litentry trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LIT sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 26, 2022 Thứ bảy 0,00011127 YFI 0,000000801779 YFI 0.7%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,00011557 YFI 0,00000211 YFI 1.9%
November 24, 2022 Thứ năm 0,00011346 YFI 0,00000241 YFI 2.2%
November 23, 2022 Thứ tư 0,00011105 YFI 0,00000278 YFI 2.6%
November 22, 2022 Thứ ba 0,00010827 YFI -0,000000349899 YFI -0.3%
November 21, 2022 Thứ hai 0,00010862 YFI -0,00000103 YFI -0.9%
November 20, 2022 Chủ nhật 0,00010965 YFI -0,00001062 YFI -8.8%

Chuyển đổi Litentry (LIT) sang YFI

LIT YFI
0.01 LIT 0.00000111 YFI
0.1 LIT 0.00001113 YFI
1 LIT 0.00011127 YFI
2 LIT 0.00022254 YFI
5 LIT 0.00055635 YFI
10 LIT 0.00111271 YFI
20 LIT 0.00222541 YFI
50 LIT 0.00556353 YFI
100 LIT 0.01112706 YFI
1000 LIT 0.11127059 YFI

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang LIT

YFI LIT
0.01 YFI 89.871 LIT
0.1 YFI 898.710 LIT
1 YFI 8987 LIT
2 YFI 17974 LIT
5 YFI 44936 LIT
10 YFI 89871 LIT
20 YFI 179742 LIT
50 YFI 449355 LIT
100 YFI 898710 LIT
1000 YFI 8987101 LIT