coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #477
Giá Loom Network (OLD) (LOOMOLD)
Loom Network (OLD) (LOOMOLD)
SR0,201693 -0.8%
0,00000223 BTC 0.2%
0,00002818 ETH 1.1%
6.536 người thích điều này
SR0,200765
Phạm vi 24H
SR0,207879
Vốn hóa thị trường SR168.416.778
KL giao dịch trong 24 giờ SR347.831
Cung lưu thông 833.914.552
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Loom Network (OLD) bằng SAR: Chuyển đổi LOOMOLD sang SAR

LOOMOLD to SAR Chart

Tỷ giá hối đoái từ LOOMOLD sang SAR hôm nay là 0,201693 SR và đã đã giảm -0.8% từ SR0,203410 kể từ hôm nay.
Loom Network (OLD) (LOOMOLD) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -4.7% từ SR0,211721 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Need more data? Explore our API
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-0.8%
6.3%
8.0%
-4.7%
-43.7%

Tôi có thể mua và bán Loom Network (OLD) ở đâu?

Loom Network (OLD) có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là SR347.831. Loom Network (OLD) có thể được giao dịch trên 73 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên MEXC Global.

Lịch sử giá 7 ngày của Loom Network (OLD) (LOOMOLD) đến SAR

So sánh giá & các thay đổi của Loom Network (OLD) trong SAR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LOOMOLD sang SAR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 15, 2022 Monday 0,201693 SR -0,00171671 SR -0.8%
August 14, 2022 Sunday 0,205264 SR -0,00530420 SR -2.5%
August 13, 2022 Saturday 0,210568 SR 0,01027097 SR 5.1%
August 12, 2022 Friday 0,200297 SR 0,00575339 SR 3.0%
August 11, 2022 Thursday 0,194544 SR 0,01180497 SR 6.5%
August 10, 2022 Wednesday 0,182739 SR -0,00798182 SR -4.2%
August 09, 2022 Tuesday 0,190721 SR 0,00091387 SR 0.5%

Chuyển đổi Loom Network (OLD) (LOOMOLD) sang SAR

LOOMOLD SAR
0.01 0.00201693
0.1 0.02016930
1 0.201693
2 0.403386
5 1.008
10 2.02
20 4.03
50 10.08
100 20.17
1000 201.69

Chuyển đổi Saudi Riyal (SAR) sang LOOMOLD

SAR LOOMOLD
0.01 0.04958031
0.1 0.495803
1 4.96
2 9.92
5 24.79
10 49.58
20 99.16
50 247.90
100 495.80
1000 4958.03