coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Lyfe (LYFE)
Lyfe (LYFE)
BCH0,00010323 0.9%
0,00000063 BTC 3.2%
309 người thích điều này
BCH0,00009658
Phạm vi 24H
BCH0,00010517
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ BCH4,52773538
Cung lưu thông ?
Tổng cung 231.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Lyfe bằng BCH: Chuyển đổi LYFE sang BCH

LYFE
BCH

1 LYFE = BCH0,00010323

Cập nhật lần cuối 06:11PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LYFE thành BCH

Tỷ giá hối đoái từ LYFE sang BCH hôm nay là 0,00010323 BCH và đã đã tăng 6.4% từ BCH0,00009706 kể từ hôm nay.
Lyfe (LYFE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -5.3% từ BCH0,00010897 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.9%
0.4%
-3.5%
-69.6%

Tôi có thể mua và bán Lyfe ở đâu?

Lyfe có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BCH4,52773538. Lyfe có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Indodax.

Lịch sử giá 7 ngày của Lyfe (LYFE) đến BCH

So sánh giá & các thay đổi của Lyfe trong BCH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LYFE sang BCH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 0,00010323 BCH 0,00000618 BCH 6.4%
September 30, 2022 Friday 0,00010346 BCH -0,00000146 BCH -1.4%
September 29, 2022 Thursday 0,00010492 BCH -0,000000479127 BCH -0.5%
September 28, 2022 Wednesday 0,00010540 BCH 0,00000182 BCH 1.8%
September 27, 2022 Tuesday 0,00010358 BCH -0,00000359 BCH -3.3%
September 26, 2022 Monday 0,00010716 BCH 0,00000382 BCH 3.7%
September 25, 2022 Sunday 0,00010334 BCH 0,00000328 BCH 3.3%

Chuyển đổi Lyfe (LYFE) sang BCH

LYFE BCH
0.01 LYFE 0.00000103 BCH
0.1 LYFE 0.00001032 BCH
1 LYFE 0.00010323 BCH
2 LYFE 0.00020647 BCH
5 LYFE 0.00051617 BCH
10 LYFE 0.00103234 BCH
20 LYFE 0.00206467 BCH
50 LYFE 0.00516168 BCH
100 LYFE 0.01032335 BCH
1000 LYFE 0.10323351 BCH

Chuyển đổi Bitcoin Cash (BCH) sang LYFE

BCH LYFE
0.01 BCH 96.868 LYFE
0.1 BCH 968.678 LYFE
1 BCH 9687 LYFE
2 BCH 19374 LYFE
5 BCH 48434 LYFE
10 BCH 96868 LYFE
20 BCH 193736 LYFE
50 BCH 484339 LYFE
100 BCH 968678 LYFE
1000 BCH 9686777 LYFE