coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Lyfe (LYFE)
Lyfe (LYFE)
EOS0,00993742 -0.5%
0,00000059 BTC -3.1%
On 309 watchlists
EOS0,00990777
Phạm vi 24H
EOS0,01025254
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ EOS436,47068470
Cung lưu thông ?
Tổng cung 231.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Lyfe bằng EOS: Chuyển đổi LYFE sang EOS

LYFE
EOS

1 LYFE = EOS0,00993742

Cập nhật lần cuối 06:29AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LYFE thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ LYFE sang EOS hôm nay là 0,00993742 EOS và đã đã giảm -1.5% từ EOS0,01008888 kể từ hôm nay.
Lyfe (LYFE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 18.2% từ EOS0,00840621 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-0.5%
-1.6%
-2.6%
-5.4%
-70.5%

Tôi có thể mua và bán Lyfe ở đâu?

Lyfe có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS436,47068470. Lyfe có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Indodax.

Lịch sử giá 7 ngày của Lyfe (LYFE) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của Lyfe trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LYFE sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 05, 2022 Wednesday 0,00993742 EOS -0,00015146 EOS -1.5%
October 04, 2022 Tuesday 0,00998800 EOS -0,00036196 EOS -3.5%
October 03, 2022 Monday 0,01034996 EOS 0,00054797 EOS 5.6%
October 02, 2022 Sunday 0,00980199 EOS -0,00028580 EOS -2.8%
October 01, 2022 Saturday 0,01008779 EOS 0,00013668 EOS 1.4%
September 30, 2022 Friday 0,00995111 EOS -0,00043427 EOS -4.2%
September 29, 2022 Thursday 0,01038538 EOS -0,00001067 EOS -0.1%

Chuyển đổi Lyfe (LYFE) sang EOS

LYFE EOS
0.01 LYFE 0.00009937 EOS
0.1 LYFE 0.00099374 EOS
1 LYFE 0.00993742 EOS
2 LYFE 0.01987485 EOS
5 LYFE 0.04968712 EOS
10 LYFE 0.09937425 EOS
20 LYFE 0.19874850 EOS
50 LYFE 0.49687124 EOS
100 LYFE 0.99374248 EOS
1000 LYFE 9.937425 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang LYFE

EOS LYFE
0.01 EOS 1.006297 LYFE
0.1 EOS 10.062969 LYFE
1 EOS 100.630 LYFE
2 EOS 201.259 LYFE
5 EOS 503.148 LYFE
10 EOS 1006 LYFE
20 EOS 2013 LYFE
50 EOS 5031 LYFE
100 EOS 10063 LYFE
1000 EOS 100630 LYFE