coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Lyfe (LYFE)
Lyfe (LYFE)
KD0,003708715843 -1.7%
0,00000062 BTC 3.8%
309 người thích điều này
KD0,003688233579
Phạm vi 24H
KD0,003776252193
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ KD13,25
Cung lưu thông ?
Tổng cung 231.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Lyfe bằng KWD: Chuyển đổi LYFE sang KWD

Biểu đồ chuyển đổi LYFE thành KWD

Tỷ giá hối đoái từ LYFE sang KWD hôm nay là 0,00370872 KD và đã đã giảm -1.7% từ KD0,003772985402 kể từ hôm nay.
Lyfe (LYFE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -4.5% từ KD0,003883414956 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-1.7%
-2.1%
-5.4%
-69.7%

Tôi có thể mua và bán Lyfe ở đâu?

Lyfe có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là KD13,25. Lyfe có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Indodax.

Lịch sử giá 7 ngày của Lyfe (LYFE) đến KWD

So sánh giá & các thay đổi của Lyfe trong KWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LYFE sang KWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 28, 2022 Wednesday 0,00370872 KD -0,00006427 KD -1.7%
September 27, 2022 Tuesday 0,00373376 KD -0,00003753 KD -1.0%
September 26, 2022 Monday 0,00377129 KD -0,00000342 KD -0.1%
September 25, 2022 Sunday 0,00377471 KD 0,00004103 KD 1.1%
September 24, 2022 Saturday 0,00373368 KD -0,00003703 KD -1.0%
September 23, 2022 Friday 0,00377071 KD 0,00001216 KD 0.3%
September 22, 2022 Thursday 0,00375855 KD -0,00000636 KD -0.2%

Chuyển đổi Lyfe (LYFE) sang KWD

LYFE KWD
0.01 LYFE 0.00003709 KWD
0.1 LYFE 0.00037087 KWD
1 LYFE 0.00370872 KWD
2 LYFE 0.00741743 KWD
5 LYFE 0.01854358 KWD
10 LYFE 0.03708716 KWD
20 LYFE 0.074174 KWD
50 LYFE 0.185436 KWD
100 LYFE 0.370872 KWD
1000 LYFE 3.71 KWD

Chuyển đổi Kuwaiti Dinar (KWD) sang LYFE

KWD LYFE
0.01 KWD 2.70 LYFE
0.1 KWD 26.96 LYFE
1 KWD 269.64 LYFE
2 KWD 539.27 LYFE
5 KWD 1348.18 LYFE
10 KWD 2696.35 LYFE
20 KWD 5392.70 LYFE
50 KWD 13481.76 LYFE
100 KWD 26964 LYFE
1000 KWD 269635 LYFE