coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Lyfe (LYFE)
Lyfe (LYFE)
Bs.F0,001186818558 -0.6%
0,00000059 BTC -3.4%
On 309 watchlists
Bs.F0,001184893655
Phạm vi 24H
Bs.F0,001227657625
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F52,13
Cung lưu thông ?
Tổng cung 231.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Lyfe bằng VEF: Chuyển đổi LYFE sang VEF

LYFE
VEF

1 LYFE = Bs.F0,001186818558

Cập nhật lần cuối 05:39AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LYFE thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ LYFE sang VEF hôm nay là 0,00118682 Bs.F và đã đã giảm -0.6% từ Bs.F0,001193758839 kể từ hôm nay.
Lyfe (LYFE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -5.6% từ Bs.F0,001256940425 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-0.6%
-1.7%
-2.7%
-5.6%
-70.6%

Tôi có thể mua và bán Lyfe ở đâu?

Lyfe có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F52,13. Lyfe có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Indodax.

Lịch sử giá 7 ngày của Lyfe (LYFE) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Lyfe trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LYFE sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 05, 2022 Wednesday 0,00118682 Bs.F -0,00000694 Bs.F -0.6%
October 04, 2022 Tuesday 0,00118700 Bs.F -0,00001631 Bs.F -1.4%
October 03, 2022 Monday 0,00120331 Bs.F 0,00000597 Bs.F 0.5%
October 02, 2022 Sunday 0,00119734 Bs.F 0,000000000000000001 Bs.F 0.0%
October 01, 2022 Saturday 0,00119734 Bs.F -0,00000912 Bs.F -0.8%
September 30, 2022 Friday 0,00120646 Bs.F 0,00000558 Bs.F 0.5%
September 29, 2022 Thursday 0,00120088 Bs.F -0,00000687 Bs.F -0.6%

Chuyển đổi Lyfe (LYFE) sang VEF

LYFE VEF
0.01 LYFE 0.00001187 VEF
0.1 LYFE 0.00011868 VEF
1 LYFE 0.00118682 VEF
2 LYFE 0.00237364 VEF
5 LYFE 0.00593409 VEF
10 LYFE 0.01186819 VEF
20 LYFE 0.02373637 VEF
50 LYFE 0.059341 VEF
100 LYFE 0.118682 VEF
1000 LYFE 1.19 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang LYFE

VEF LYFE
0.01 VEF 8.43 LYFE
0.1 VEF 84.26 LYFE
1 VEF 842.59 LYFE
2 VEF 1685.18 LYFE
5 VEF 4212.94 LYFE
10 VEF 8425.89 LYFE
20 VEF 16851.78 LYFE
50 VEF 42129 LYFE
100 VEF 84259 LYFE
1000 VEF 842589 LYFE