coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Lyfe (LYFE)
Lyfe (LYFE)
XDR0,007037781649 -16.3%
0,00000051 BTC -14.8%
On 309 watchlists
XDR0,007964675077
Phạm vi 24H
XDR0,008799987158
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ XDR394,25
Cung lưu thông ?
Tổng cung 231.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Lyfe bằng XDR: Chuyển đổi LYFE sang XDR

LYFE
XDR

1 LYFE = XDR0,007037781649

Cập nhật lần cuối 11:01PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LYFE thành XDR

Tỷ giá hối đoái từ LYFE sang XDR hôm nay là 0,00703778 XDR và đã đã giảm -19.9% từ XDR0,008791638322 kể từ hôm nay.
Lyfe (LYFE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -25.4% từ XDR0,009434143196 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-16.3%
-17.9%
-18.8%
-22.4%
-75.7%

Tôi có thể mua và bán Lyfe ở đâu?

Lyfe có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XDR394,25. Lyfe có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Indodax.

Lịch sử giá 7 ngày của Lyfe (LYFE) đến XDR

So sánh giá & các thay đổi của Lyfe trong XDR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LYFE sang XDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 07, 2022 Friday 0,00703778 XDR -0,00175386 XDR -19.9%
October 06, 2022 Thursday 0,00924404 XDR -0,00032847 XDR -3.4%
October 05, 2022 Wednesday 0,00957251 XDR 0,00031477 XDR 3.4%
October 04, 2022 Tuesday 0,00925774 XDR 0,00026903 XDR 3.0%
October 03, 2022 Monday 0,00898871 XDR 0,00004460 XDR 0.5%
October 02, 2022 Sunday 0,00894411 XDR -0,000000000000000033 XDR 0.0%
October 01, 2022 Saturday 0,00894411 XDR -0,00056883 XDR -6.0%

Chuyển đổi Lyfe (LYFE) sang XDR

LYFE XDR
0.01 LYFE 0.00007038 XDR
0.1 LYFE 0.00070378 XDR
1 LYFE 0.00703778 XDR
2 LYFE 0.01407556 XDR
5 LYFE 0.03518891 XDR
10 LYFE 0.070378 XDR
20 LYFE 0.140756 XDR
50 LYFE 0.351889 XDR
100 LYFE 0.703778 XDR
1000 LYFE 7.04 XDR

Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights (XDR) sang LYFE

XDR LYFE
0.01 XDR 1.42 LYFE
0.1 XDR 14.21 LYFE
1 XDR 142.09 LYFE
2 XDR 284.18 LYFE
5 XDR 710.45 LYFE
10 XDR 1420.90 LYFE
20 XDR 2841.80 LYFE
50 XDR 7104.51 LYFE
100 XDR 14209.02 LYFE
1000 XDR 142090 LYFE