coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Lyfe (LYFE)
Lyfe (LYFE)
XLM0,08037784 -16.4%
0,00000051 BTC -14.3%
On 309 watchlists
XLM0,09157119
Phạm vi 24H
XLM0,09961868
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ XLM4.502,65225262
Cung lưu thông ?
Tổng cung 231.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Lyfe bằng XLM: Chuyển đổi LYFE sang XLM

LYFE
XLM

1 LYFE = XLM0,08037784

Cập nhật lần cuối 09:03PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LYFE thành XLM

Tỷ giá hối đoái từ LYFE sang XLM hôm nay là 0,08037784 XLM và đã đã giảm -17.8% từ XLM0,09783620 kể từ hôm nay.
Lyfe (LYFE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -36.8% từ XLM0,12722764 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-16.4%
-18.0%
-18.9%
-22.5%
-75.8%

Tôi có thể mua và bán Lyfe ở đâu?

Lyfe có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XLM4.502,65225262. Lyfe có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Indodax.

Lịch sử giá 7 ngày của Lyfe (LYFE) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của Lyfe trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LYFE sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 07, 2022 Friday 0,08037784 XLM -0,01745836 XLM -17.8%
October 06, 2022 Thursday 0,09942797 XLM -0,00329772 XLM -3.2%
October 05, 2022 Wednesday 0,10272569 XLM 0,00132686 XLM 1.3%
October 04, 2022 Tuesday 0,10139883 XLM 0,00029538 XLM 0.3%
October 03, 2022 Monday 0,10110345 XLM 0,00264302 XLM 2.7%
October 02, 2022 Sunday 0,09846043 XLM -0,00639388 XLM -6.1%
October 01, 2022 Saturday 0,10485431 XLM 0,00198607 XLM 1.9%

Chuyển đổi Lyfe (LYFE) sang XLM

LYFE XLM
0.01 LYFE 0.00080378 XLM
0.1 LYFE 0.00803778 XLM
1 LYFE 0.08037784 XLM
2 LYFE 0.16075569 XLM
5 LYFE 0.40188921 XLM
10 LYFE 0.80377843 XLM
20 LYFE 1.607557 XLM
50 LYFE 4.018892 XLM
100 LYFE 8.037784 XLM
1000 LYFE 80.378 XLM

Chuyển đổi Lumens (XLM) sang LYFE

XLM LYFE
0.01 XLM 0.12441240 LYFE
0.1 XLM 1.244124 LYFE
1 XLM 12.441240 LYFE
2 XLM 24.882479 LYFE
5 XLM 62.206 LYFE
10 XLM 124.412 LYFE
20 XLM 248.825 LYFE
50 XLM 622.062 LYFE
100 XLM 1244 LYFE
1000 XLM 12441 LYFE