Tiền ảo: 14.771
Sàn giao dịch: 1.129
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,542T $ 1.0%
Lưu lượng 24 giờ: 88,151B $
Gas: 5 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
METF logo

Mad Meerkat ETF
METF / VND

#2162
₫103.929
2.5%
0,00006160 BTC 1.7%
$4,03 Phạm vi trong 24g $4,23

Chuyển đổi Mad Meerkat ETF sang Vietnamese đồng (METF sang VND)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Mad Meerkat ETF (METF) sang VND là ₫103.929.
METF
VND

1 METF = ₫103.929

Cách mua METF bằng VND

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch METF

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Mua METF bằng VND trên sàn CEX

Tiền thưởng: Mua METF bằng VND trên sàn DEX

Biểu đồ METF sang VND

Mad Meerkat ETF (METF) hôm nay có giá trị là ₫103.929, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 2.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của METF ngày hôm nay là 5.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Mad Meerkat ETF được giao dịch là ₫85.404.872.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
- 2.6% 5.9% 4.5% 3.9% 815.3%
Số liệu thống kê về Mad Meerkat ETF
Giá trị vốn hóa thị trường
₫66.018.269.964
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.36
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
8.38
Định giá pha loãng hoàn toàn
₫183.724.632.398
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
23.32
Khối lượng giao dịch 24 giờ
₫85.404.872
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
-
Cung lưu thông
635.222
Tổng cung
1.767.785

Câu hỏi thường gặp

1 Mad Meerkat ETFcó trị giá là bao nhiêu VND?

Hiện tại, giá của 1 Mad Meerkat ETF (METF) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫103.929.

₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu METF?

Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00000962 METF.

Tôi có thể chuyển đổi giá của METF sang VND bằng cách nào?

Tính giá của METF bằng VND bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi METF sang VND của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của METF bằng VND, bạn có thể tham khảo biểu đồ METF so với VND.

Trước đây giá cao nhất của METF/VND là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 METF tính bằng VND là ₫8.490.232, được ghi nhận vào ngày Thg 4 03, 2022 (khoảng 2 năm). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 METF/VND có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của Mad Meerkat ETF tính bằng VND?

Trong tháng qua, giá của Mad Meerkat ETF (METF) đã tăng giảm lên -3,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Mad Meerkat ETF có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 2,60 %.

Lịch sử giá 7 ngày của Mad Meerkat ETF (METF) so với VND

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Mad Meerkat ETF (METF) so với VND giao động giữa mức cao 107.384 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 103.807 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của METF trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (5 ngày trước) ở 3.473,13 ₫ (3.3%).

So sánh giá hàng ngày của Mad Meerkat ETF (METF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 METF sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng sáu 15, 2024 Thứ bảy 103.929 ₫ -2.616,27 ₫ 2.5%
Tháng sáu 14, 2024 Thứ sáu 104.285 ₫ -2.073,64 ₫ 1.9%
Tháng sáu 13, 2024 Thứ năm 106.358 ₫ 2.551,71 ₫ 2.5%
Tháng sáu 12, 2024 Thứ tư 103.807 ₫ -366,36 ₫ 0.4%
Tháng sáu 11, 2024 Thứ ba 104.173 ₫ -3.210,91 ₫ 3.0%
Tháng sáu 10, 2024 Thứ hai 107.384 ₫ 3.473,13 ₫ 3.3%
Tháng sáu 09, 2024 Chủ nhật 103.911 ₫ -3.579,78 ₫ 3.3%

METF / VND Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Mad Meerkat ETF (METF) sang VND là ₫103.929 cho mỗi 1 METF. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 METF lấy 519.646 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00048110 METF, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch METF phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Mad Meerkat ETF (METF) sang VND

METF VND
0.01 METF 1039.29 VND
0.1 METF 10392.93 VND
1 METF 103929 VND
2 METF 207859 VND
5 METF 519646 VND
10 METF 1039293 VND
20 METF 2078586 VND
50 METF 5196464 VND
100 METF 10392929 VND
1000 METF 103929286 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang METF

VND METF
0.01 VND 0.000000096219 METF
0.1 VND 0.000000962193 METF
1 VND 0.00000962 METF
2 VND 0.00001924 METF
5 VND 0.00004811 METF
10 VND 0.00009622 METF
20 VND 0.00019244 METF
50 VND 0.00048110 METF
100 VND 0.00096219 METF
1000 VND 0.00962193 METF

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng