coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #938
Giá MagicCraft (MCRT)

MagicCraft MCRT / EOS

EOS0,00415450 -4.1%
0,00000019 BTC -2.4%
0,00001399 BNB -2.7%
Trên danh sách theo dõi 4.942
EOS0,00414474
Phạm vi 24H
EOS0,00447246
Giá trị vốn hóa thị trường EOS9.717.486,09115437
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.23
KL giao dịch trong 24 giờ EOS499.731,77250022
Định giá pha loãng hoàn toàn EOS41.455.871,88427933
Cung lưu thông 2.344.055.413
Tổng cung 6.200.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi MagicCraft sang EOS (MCRT sang EOS)

MCRT
EOS

1 MCRT = EOS0,00415450

Cập nhật lần cuối 10:21AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi MCRT thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ MCRT sang EOS hôm nay là 0,00415450 EOS và đã đã giảm -5.0% từ EOS0,00437375 kể từ hôm nay.
MagicCraft (MCRT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -9.5% từ EOS0,00458834 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-3.7%
-4.1%
-16.5%
8.4%
12.5%
-73.2%

Tôi có thể mua và bán MagicCraft ở đâu?

MagicCraft có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS499.731,77250022. MagicCraft có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của MagicCraft (MCRT) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của MagicCraft trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MCRT sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00415450 EOS -0,00021925 EOS -5.0%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00444097 EOS -0,00021109 EOS -4.5%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00465206 EOS 0,00014947 EOS 3.3%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00450259 EOS -0,00001958 EOS -0.4%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00452218 EOS -0,00037550 EOS -7.7%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00489767 EOS -0,00026589 EOS -5.1%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00516357 EOS 0,00016682 EOS 3.3%

Chuyển đổi MagicCraft (MCRT) sang EOS

MCRT EOS
0.01 MCRT 0.00004154 EOS
0.1 MCRT 0.00041545 EOS
1 MCRT 0.00415450 EOS
2 MCRT 0.00830900 EOS
5 MCRT 0.02077249 EOS
10 MCRT 0.04154499 EOS
20 MCRT 0.08308997 EOS
50 MCRT 0.20772494 EOS
100 MCRT 0.41544987 EOS
1000 MCRT 4.154499 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang MCRT

EOS MCRT
0.01 EOS 2.407029 MCRT
0.1 EOS 24.070293 MCRT
1 EOS 240.703 MCRT
2 EOS 481.406 MCRT
5 EOS 1204 MCRT
10 EOS 2407 MCRT
20 EOS 4814 MCRT
50 EOS 12035 MCRT
100 EOS 24070 MCRT
1000 EOS 240703 MCRT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu