coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #895
Giá MagicCraft (MCRT)

MagicCraft MCRT / NGN

₦2,22 4.2%
0,00000021 BTC 3.7%
0,00001575 BNB 5.2%
Trên danh sách theo dõi 4.934
₦2,13
Phạm vi 24H
₦2,29
Giá trị vốn hóa thị trường ₦5.204.575.911
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.23
KL giao dịch trong 24 giờ ₦223.230.839
Định giá pha loãng hoàn toàn ₦22.203.279.977
Cung lưu thông 2.344.057.236
Tổng cung 6.200.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi MagicCraft sang Nigerian Naira (MCRT sang NGN)

MCRT
NGN

1 MCRT = ₦2,22

Cập nhật lần cuối 10:04AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi MCRT thành NGN

Tỷ giá hối đoái từ MCRT sang NGN hôm nay là 2,22 ₦ và đã đã tăng 3.8% từ ₦2,14 kể từ hôm nay.
MagicCraft (MCRT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 20.9% từ ₦1,83 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
4.2%
-3.4%
17.2%
17.9%
-68.9%

Tôi có thể mua và bán MagicCraft ở đâu?

MagicCraft có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₦223.230.839. MagicCraft có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của MagicCraft (MCRT) đến NGN

So sánh giá & các thay đổi của MagicCraft trong NGN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MCRT sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 2,22 ₦ 0,080537 ₦ 3.8%
January 31, 2023 Thứ ba 2,17 ₦ -0,147157 ₦ -6.3%
January 30, 2023 Thứ hai 2,32 ₦ -0,137940 ₦ -5.6%
January 29, 2023 Chủ nhật 2,46 ₦ -0,185227 ₦ -7.0%
January 28, 2023 Thứ bảy 2,64 ₦ 0,153352 ₦ 6.2%
January 27, 2023 Thứ sáu 2,49 ₦ 0,134485 ₦ 5.7%
January 26, 2023 Thứ năm 2,35 ₦ 0,074995 ₦ 3.3%

Chuyển đổi MagicCraft (MCRT) sang NGN

MCRT NGN
0.01 MCRT 0.02218298 NGN
0.1 MCRT 0.221830 NGN
1 MCRT 2.22 NGN
2 MCRT 4.44 NGN
5 MCRT 11.09 NGN
10 MCRT 22.18 NGN
20 MCRT 44.37 NGN
50 MCRT 110.91 NGN
100 MCRT 221.83 NGN
1000 MCRT 2218.30 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang MCRT

NGN MCRT
0.01 NGN 0.00450796 MCRT
0.1 NGN 0.04507960 MCRT
1 NGN 0.450796 MCRT
2 NGN 0.901592 MCRT
5 NGN 2.25 MCRT
10 NGN 4.51 MCRT
20 NGN 9.02 MCRT
50 NGN 22.54 MCRT
100 NGN 45.08 MCRT
1000 NGN 450.80 MCRT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu