coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #339
Giá MaidSafeCoin (EMAID)
MaidSafeCoin (EMAID)
YFI0,00002852 -0.9%
0,00001345 BTC 2.3%
0,00017005 ETH 0.2%
5.654 người thích điều này
YFI0,00002645
Phạm vi 24H
YFI0,00002882
Vốn hóa thị trường YFI10.256,85482651
KL giao dịch trong 24 giờ YFI0,61282376
Cung lưu thông ?
Tổng cung 2.304.971
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá MaidSafeCoin bằng YFI: Chuyển đổi EMAID sang YFI

EMAID to YFI Chart

Tỷ giá hối đoái từ EMAID sang YFI hôm nay là 0,00002852 YFI và đã đã tăng 1.4% từ YFI0,00002812 kể từ hôm nay.
MaidSafeCoin (EMAID) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -33.8% từ YFI0,00004311 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.9%
11.4%
-3.9%
35.8%
-46.6%

Tôi có thể mua và bán MaidSafeCoin ở đâu?

MaidSafeCoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI0,61282376. MaidSafeCoin có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v3).

Lịch sử giá 7 ngày của MaidSafeCoin (EMAID) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của MaidSafeCoin trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EMAID sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 12, 2022 Friday 0,00002852 YFI 0,000000407091 YFI 1.4%
August 11, 2022 Thursday 0,00002815 YFI -0,00000210 YFI -7.0%
August 10, 2022 Wednesday 0,00003026 YFI -0,00000257 YFI -7.8%
August 09, 2022 Tuesday 0,00003283 YFI 0,00000747 YFI 29.5%
August 08, 2022 Monday 0,00002536 YFI 0,000000605393 YFI 2.4%
August 07, 2022 Sunday 0,00002475 YFI 0,000000000000000000 YFI 0.0%
August 06, 2022 Saturday 0,00002475 YFI -0,00000265 YFI -9.7%

Chuyển đổi MaidSafeCoin (EMAID) sang YFI

EMAID YFI
0.01 0.000000285232
0.1 0.00000285
1 0.00002852
2 0.00005705
5 0.00014262
10 0.00028523
20 0.00057046
50 0.00142616
100 0.00285232
1000 0.02852323

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang EMAID

YFI EMAID
0.01 350.591
0.1 3506
1 35059
2 70118
5 175296
10 350591
20 701183
50 1752957
100 3505915
1000 35059148